Mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận
- Rủi ro cao hơn thường đòi hỏi lợi nhuận kỳ vọng cao hơn
- Vì sao việc chấp nhận rủi ro cần có phần bù lợi nhuận
- Không phải mọi loại rủi ro đều tạo ra phần bù lợi nhuận
- Đo rủi ro và lợi nhuận bằng những chỉ số nào
- Ví dụ định lượng cho thấy rủi ro không bảo đảm lợi nhuận
- Áp dụng quan hệ rủi ro – lợi nhuận vào quyết định tài chính
Điểm quan trọng nhất là phải phân biệt lợi nhuận kỳ vọng với lợi nhuận thực tế. Khi nói rủi ro cao hơn đi kèm lợi nhuận cao hơn, lý thuyết tài chính chủ yếu nói đến lợi nhuận mà nhà đầu tư kỳ vọng hoặc yêu cầu trước khi chấp nhận rủi ro. Kết quả thực tế sau đó hoàn toàn có thể thấp hơn kỳ vọng, bằng 0 hoặc âm.
Rủi ro cao hơn thường đòi hỏi lợi nhuận kỳ vọng cao hơn
Quan hệ cơ bản giữa rủi ro và lợi nhuận là một sự đánh đổi: nếu một phương án có mức độ bất định lớn hơn, người chấp nhận nó thường yêu cầu mức lợi nhuận kỳ vọng cao hơn để được bù đắp.
Có thể hình dung lợi nhuận yêu cầu gồm hai phần: mức lợi nhuận của một lựa chọn gần như không có rủi ro và phần bù rủi ro. Khi mức rủi ro mà người ra quyết định phải gánh tăng lên, phần bù cần thiết cũng có xu hướng tăng.
Điều này không có nghĩa cứ tăng rủi ro là tự động tạo ra lợi nhuận. Rủi ro chỉ có ý nghĩa kinh tế khi mức lợi nhuận kỳ vọng bổ sung đủ lớn để bù cho khả năng kết quả xấu hơn. Nếu hai phương án có cùng lợi nhuận kỳ vọng nhưng một phương án rủi ro hơn rõ rệt, việc nhận thêm rủi ro không tạo thêm giá trị theo logic rủi ro – lợi nhuận.
Vì vậy, phát biểu chính xác không phải là “rủi ro cao thì lợi nhuận cao”, mà là “rủi ro cao hơn thường phải được bù bằng lợi nhuận kỳ vọng cao hơn”.

Vì sao việc chấp nhận rủi ro cần có phần bù lợi nhuận
Cơ chế phía sau mối quan hệ này xuất phát từ tính không chắc chắn của dòng tiền và kết quả tài chính. Một khoản lợi nhuận 10% chắc chắn không có cùng giá trị kinh tế với một cơ hội có lợi nhuận kỳ vọng 10% nhưng có khả năng lãi lớn hoặc mất vốn đáng kể.
Nếu không có phần bù, một người có thể chọn phương án ít rủi ro hơn mà vẫn nhận được mức lợi nhuận kỳ vọng tương đương. Vì thế, để một phương án rủi ro hơn trở nên hấp dẫn, nó phải cung cấp một lợi ích kỳ vọng bổ sung.
Có thể biểu diễn trực giác này bằng:
\text{Lợi nhuận phi rủi ro}
\text{Phần bù rủi ro}
]
Phần bù rủi ro không bảo đảm người chấp nhận rủi ro cuối cùng sẽ nhận được khoản tiền đó. Nó là mức bù kỳ vọng trước khi kết quả xảy ra. Sau khi bất định được giải quyết, lợi nhuận thực tế có thể khác xa con số ban đầu.
Đây chính là ranh giới quan trọng của quan hệ rủi ro – lợi nhuận: nó giải thích cách một cơ hội tài chính cần được định giá hoặc đánh giá trước quyết định, chứ không phải một quy luật bảo đảm rằng phương án nguy hiểm hơn luôn thắng.
Không phải mọi loại rủi ro đều tạo ra phần bù lợi nhuận
Một trong những điểm dễ bị bỏ qua là thị trường không nhất thiết phải trả thêm lợi nhuận cho mọi loại rủi ro. Lý thuyết danh mục hiện đại cho thấy một phần rủi ro có thể được giảm bằng cách kết hợp nhiều tài sản có diễn biến không hoàn toàn giống nhau.
Rủi ro hệ thống
Rủi ro hệ thống là phần rủi ro gắn với những biến động chung của thị trường và không thể loại bỏ đơn giản bằng cách sở hữu thêm nhiều tài sản khác nhau. Trong mô hình CAPM, đây là loại rủi ro có vai trò quyết định phần lợi nhuận kỳ vọng bổ sung.
CAPM diễn đạt quan hệ đó dưới dạng:
[
E(R_i)=R_f \beta_i[E(R_m)-R_f]
]
Trong đó, (\beta_i) phản ánh độ nhạy của tài sản đối với biến động thị trường. Theo logic của mô hình, beta cao hơn dẫn đến lợi nhuận yêu cầu cao hơn nếu các yếu tố khác giữ nguyên.
CAPM là một mô hình đơn giản hóa chứ không phải quy luật dự báo chính xác mọi mức lợi nhuận thực tế. Trong thực tế, rủi ro và lợi nhuận còn có thể chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố mà beta không phản ánh đầy đủ.
Rủi ro riêng lẻ có thể đa dạng hóa
Rủi ro phát sinh từ một doanh nghiệp, dự án hoặc tài sản riêng biệt có thể giảm đáng kể khi kết hợp với các khoản đầu tư khác có tương quan không hoàn toàn đồng biến.
Điều này tạo ra một ngoại lệ quan trọng đối với cách hiểu “muốn lợi nhuận cao hơn phải nhận nhiều rủi ro hơn”. Đa dạng hóa có thể giảm một phần rủi ro mà không nhất thiết phải giảm tương ứng lợi nhuận kỳ vọng của toàn danh mục.
Vì vậy, nhận thêm rủi ro riêng lẻ mà đáng lẽ có thể được đa dạng hóa không đồng nghĩa người ra quyết định sẽ được trả thêm lợi nhuận. Rủi ro chỉ đáng chấp nhận khi nó gắn với một phần bù kỳ vọng phù hợp và không thể loại bỏ hiệu quả hơn bằng cấu trúc danh mục.
Đo rủi ro và lợi nhuận bằng những chỉ số nào
Để đánh giá sự đánh đổi thay vì chỉ nhận xét “cao” hoặc “thấp”, rủi ro và lợi nhuận cần được lượng hóa.
Lợi nhuận kỳ vọng và độ lệch chuẩn
Nếu một phương án có nhiều kết quả khả dĩ, lợi nhuận kỳ vọng có thể được tính bằng:
[
E(R)=\sum p_iR_i
]
Trong đó (p_i) là xác suất của từng kết quả và (R_i) là mức lợi nhuận tương ứng.
Rủi ro biến động thường được đo bằng độ lệch chuẩn:
[
\sigma=\sqrt{\sum p_i[R_i-E(R)]^2}
]
Độ lệch chuẩn càng lớn nghĩa là các kết quả càng phân tán quanh mức kỳ vọng. Tuy nhiên, độ lệch chuẩn không phải toàn bộ khái niệm rủi ro: nó xem biến động tăng và giảm đều là biến động, đồng thời không trực tiếp phản ánh rủi ro thanh khoản, tín dụng hay những tổn thất cực đoan.
Beta và CAPM
Beta phù hợp khi câu hỏi tập trung vào mức độ nhạy của một tài sản so với thị trường. Beta bằng 1 thể hiện mức nhạy tương đương thị trường trong mô hình; beta lớn hơn 1 cho thấy mức biến động liên quan đến thị trường cao hơn.
Khác với độ lệch chuẩn đo tổng biến động, beta tập trung vào rủi ro hệ thống. Vì vậy, hai chỉ số này không nên được sử dụng thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.
Sharpe ratio
Sharpe ratio giúp xem xét lợi nhuận vượt mức phi rủi ro trên mỗi đơn vị biến động:
\frac{R_p-R_f}{\sigma_p}
]
Khi so sánh các phương án có điều kiện tương đồng, Sharpe ratio cao hơn cho thấy mức lợi nhuận vượt trội nhận được trên mỗi đơn vị rủi ro biến động lớn hơn. Tuy nhiên, chỉ số này vẫn dựa trên độ lệch chuẩn nên không thể đại diện cho mọi dạng rủi ro tài chính.
Ví dụ định lượng cho thấy rủi ro không bảo đảm lợi nhuận
Giả sử có hai phương án với hai trạng thái xảy ra với xác suất 50%.
Phương án A mang lại 12% trong trạng thái tốt và 4% trong trạng thái kém. Lợi nhuận kỳ vọng bằng 8%, còn độ lệch chuẩn bằng khoảng 4%.
Phương án B mang lại 24% trong trạng thái tốt nhưng mất 4% trong trạng thái kém. Lợi nhuận kỳ vọng bằng 10%, trong khi độ lệch chuẩn bằng khoảng 14%.
Như vậy, B có lợi nhuận kỳ vọng cao hơn A 2 điểm phần trăm, nhưng mức biến động theo độ lệch chuẩn cao gấp khoảng 3,5 lần. Quan trọng hơn, nếu trạng thái bất lợi thực sự xảy ra, B tạo ra khoản lỗ 4% trong khi A vẫn có lợi nhuận 4%.
Ví dụ này cho thấy hai điều. Thứ nhất, nhận thêm rủi ro có thể đi cùng lợi nhuận kỳ vọng cao hơn. Thứ hai, lợi nhuận thực tế hoàn toàn có thể thấp hơn mặc dù phương án ban đầu có mức lợi nhuận kỳ vọng lớn hơn.
Giả sử thêm mức lợi nhuận phi rủi ro 3% chỉ để minh họa, Sharpe ratio của A sẽ là:
[
\frac{8%-3%}{4%}=1,25
]
Trong khi B đạt:
[
\frac{10%-3%}{14%}=0,50
]
Theo thước đo này, B có lợi nhuận kỳ vọng tuyệt đối cao hơn nhưng A tạo ra nhiều lợi nhuận vượt mức hơn trên mỗi đơn vị biến động. Đây là lý do quyết định tài chính không nên chỉ so sánh tỷ suất sinh lời mà bỏ qua lượng rủi ro phải chấp nhận để đạt được nó.
Áp dụng quan hệ rủi ro – lợi nhuận vào quyết định tài chính
Mục tiêu thực tế không phải luôn tìm phương án có lợi nhuận kỳ vọng cao nhất hay phương án có rủi ro thấp nhất. Câu hỏi hợp lý hơn là: mức lợi nhuận kỳ vọng bổ sung có đủ để bù cho phần rủi ro bổ sung hay không?
Theo logic của đường biên hiệu quả trong lý thuyết danh mục, nếu hai phương án có cùng mức rủi ro thì phương án có lợi nhuận kỳ vọng cao hơn được ưu tiên; nếu có cùng lợi nhuận kỳ vọng thì phương án ít rủi ro hơn có ưu thế. Khi cả rủi ro và lợi nhuận cùng tăng, người ra quyết định phải xem phần đánh đổi có phù hợp với mục tiêu và giới hạn của mình hay không.
Có thể áp dụng nguyên tắc này theo một trình tự ngắn:
1. Xác định lợi nhuận kỳ vọng, thay vì chỉ nhìn vào mức lợi nhuận tốt nhất có thể xảy ra
2. Xác định loại rủi ro, bao gồm biến động, khả năng mất vốn và những rủi ro không thể hiện đầy đủ qua độ lệch chuẩn
3. So sánh trên cơ sở rủi ro điều chỉnh, thay vì so sánh lợi nhuận tuyệt đối đơn thuần
4. Kiểm tra khả năng đa dạng hóa, tránh chấp nhận rủi ro riêng lẻ không cần thiết
5. Đặt kết quả trong giới hạn tài chính, gồm thời gian, khả năng chịu tổn thất và mức bất định có thể chấp nhận
Điểm mấu chốt là khả năng chịu rủi ro không giống nhau giữa các quyết định. Một mức biến động có thể chấp nhận được khi thời gian dài và nguồn lực tài chính đủ lớn nhưng lại không phù hợp khi khoản tiền cần được sử dụng trong thời gian ngắn.
Vì vậy, quan hệ rủi ro – lợi nhuận không tạo ra một mức rủi ro “tốt nhất” chung cho mọi trường hợp. Nó cung cấp một khuôn khổ để đánh giá xem phần lợi nhuận kỳ vọng nhận thêm có tương xứng với mức bất định mà người ra quyết định phải gánh hay không.
Mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận về bản chất là quan hệ đánh đổi: mức rủi ro cao hơn thường đòi hỏi mức lợi nhuận kỳ vọng cao hơn để trở nên hấp dẫn, nhưng không bảo đảm lợi nhuận thực tế cao hơn. Việc nhận thêm rủi ro chỉ có ý nghĩa khi phần lợi nhuận kỳ vọng bổ sung đủ để bù đắp cho mức bất định đó.
Do đó, một quyết định tài chính hợp lý cần xem xét đồng thời lợi nhuận kỳ vọng, loại rủi ro, khả năng đa dạng hóa và hiệu quả trên mỗi đơn vị rủi ro. Nhìn vào lợi nhuận mà không nhìn vào rủi ro có thể dẫn đến đánh giá quá cao một phương án; nhìn vào rủi ro mà bỏ qua phần bù kỳ vọng lại có thể khiến người ra quyết định bỏ lỡ những lựa chọn phù hợp.
