So sánh lưu lượng miệng gió 1 lớp và đa hướng
- Lưu lượng cấp khí của miệng gió 1 lớp khác miệng gió đa hướng thế nào?
- Lưu lượng hồi khí của hai loại có khác nhau không?
- Cách tính lưu lượng miệng gió 1 lớp và đa hướng
- So sánh trực tiếp miệng gió 1 lớp và đa hướng
- Vì sao miệng gió 1 lớp có thể tạo cảm giác lưu lượng mạnh hơn?
- Nên dựa vào thông số nào khi so sánh lưu lượng?
Điều này cũng áp dụng khi xem xét cấp khí và hồi khí. Lưu lượng thực tế còn chịu tác động của tốc độ quạt, kích thước đường gió, tổn thất áp suất và đặc điểm của miệng gió. Vì vậy, muốn so sánh chính xác phải đặt hai loại miệng gió trong cùng điều kiện vận hành thay vì chỉ nhìn vào số hướng thổi.
Lưu lượng cấp khí của miệng gió 1 lớp khác miệng gió đa hướng thế nào?
Ở chế độ cấp khí, miệng gió 1 lớp chủ yếu hướng dòng khí theo một hướng xác định. Do luồng khí tập trung, người sử dụng có thể cảm nhận vận tốc gió tại vùng mà dòng khí hướng tới rõ hơn.
Miệng gió đa hướng chia dòng khí ra nhiều hướng để tăng phạm vi phân phối. Tổng lượng khí đi qua miệng không nhất thiết tăng, nhưng lượng khí được phân bổ trên từng hướng sẽ khác so với dòng tập trung của miệng gió 1 lớp.
Do đó, nếu hai miệng gió làm việc với cùng lưu lượng:
-
Miệng gió 1 lớp tạo dòng khí tập trung hơn
-
Miệng gió đa hướng phân tán dòng khí trên phạm vi rộng hơn
-
Vận tốc cảm nhận tại từng hướng của loại đa hướng có thể thấp hơn do dòng khí được chia ra nhiều hướng
-
Không thể dùng riêng số hướng thổi để kết luận tổng lưu lượng của loại nào lớn hơn
Khác biệt đáng quan tâm khi cấp khí vì nó quyết định cách cùng một lượng không khí được đưa vào không gian và phân bố đến các khu vực khác nhau.
Lưu lượng hồi khí của hai loại có khác nhau không?
Lưu lượng hồi khí là lượng không khí được hút từ không gian trở lại hệ thống để tiếp tục xử lý. Khi xét riêng về lưu lượng, nguyên tắc vẫn phụ thuộc vào vận tốc khí qua miệng, diện tích tiết diện và điều kiện vận hành của hệ thống.
Vì vậy, không có cơ sở để khẳng định chỉ vì một miệng gió là 1 lớp hoặc đa hướng thì nó mặc nhiên hút được nhiều khí hơn.
Trong chế độ hồi khí, cần quan tâm đến:
-
Kích thước miệng gió
-
Vận tốc khí thực tế
-
Khả năng hút của hệ thống
-
Tổn thất áp suất trên đường gió và tại miệng
-
Điều kiện cân bằng giữa lượng khí cấp và lượng khí hồi
Nếu các điều kiện này thay đổi, lưu lượng hồi cũng thay đổi dù kích thước danh nghĩa của miệng gió không đổi.
Cách tính lưu lượng miệng gió 1 lớp và đa hướng
Nguyên tắc tính cơ bản có thể biểu diễn bằng:
Q = V × A
Trong đó:
-
Q là lưu lượng khí
-
V là vận tốc gió trung bình qua miệng
-
A là diện tích tiết diện miệng gió
Nếu vận tốc được tính bằng m/s và diện tích bằng m², cần quy đổi đơn vị phù hợp khi biểu diễn lưu lượng theo m³/h.
Công thức cho thấy loại miệng gió không tự quyết định lưu lượng. Ví dụ, nếu hai miệng gió có cùng diện tích và cùng vận tốc trung bình thì kết quả lưu lượng tính theo quan hệ trên cũng tương đương. Sự khác biệt chủ yếu xuất hiện ở cách dòng khí đi ra hoặc đi vào miệng.
Ngược lại, nếu cùng kích thước nhưng vận tốc thực tế khác nhau, lưu lượng cũng khác. Vì vậy, so sánh chỉ dựa trên kích thước miệng hoặc hình thức 1 lớp – đa hướng có thể dẫn đến kết luận không chính xác.
.jpg)
So sánh trực tiếp miệng gió 1 lớp và đa hướng
| Tiêu chí | Miệng gió 1 lớp | Miệng gió đa hướng |
|---|---|---|
| Hướng phân phối khí | Tập trung theo một hướng chính | Phân tán theo nhiều hướng |
| Đặc điểm dòng cấp | Tập trung hơn | Trải rộng hơn |
| Tổng lưu lượng | Phụ thuộc diện tích, vận tốc và điều kiện hệ thống | Phụ thuộc diện tích, vận tốc và điều kiện hệ thống |
| Lưu lượng hồi | Không thể xác định chỉ từ kiểu 1 lớp | Không thể xác định chỉ từ kiểu đa hướng |
| Phạm vi phân phối | Hẹp và định hướng hơn | Rộng và đồng đều hơn |
| Yếu tố cần so sánh | Lưu lượng, vận tốc, kích thước, áp suất | Lưu lượng, vận tốc, kích thước, áp suất |
Điểm quan trọng nhất của bảng so sánh là không đồng nhất lưu lượng với khả năng phân phối khí. Hai miệng có thể xử lý cùng một lưu lượng nhưng tạo ra hai trạng thái phân phối hoàn toàn khác nhau trong phòng.
Vì sao miệng gió 1 lớp có thể tạo cảm giác lưu lượng mạnh hơn?
Dòng khí của miệng gió 1 lớp được định hướng tập trung nên vận tốc tại khu vực nằm trực tiếp trên đường đi của dòng khí có thể được cảm nhận rõ. Điều này dễ tạo cảm giác rằng miệng gió đang cấp nhiều không khí hơn.
Với miệng gió đa hướng, khí được chia sang nhiều phía. Mỗi vùng nhận một phần dòng khí, vì vậy cảm giác gió tại một điểm có thể nhẹ hơn mặc dù tổng lưu lượng qua miệng không nhất thiết thấp hơn.
Do đó, cảm giác gió mạnh không phải là phép đo trực tiếp của tổng lưu lượng. Muốn biết lưu lượng thực tế cần dựa vào vận tốc, diện tích miệng và điều kiện vận hành của hệ thống.
Nên dựa vào thông số nào khi so sánh lưu lượng?
Để đánh giá hai miệng gió trong cùng một hệ thống, nên so sánh trên cùng điều kiện thay vì chỉ dựa vào cấu tạo.
Các thông số trực tiếp cần xem xét gồm:
-
Kích thước miệng gió
-
Vận tốc khí trung bình qua miệng
-
Lưu lượng khí yêu cầu của khu vực
-
Tổn thất áp suất của hệ thống
-
Hướng và phạm vi phân phối khí cần đạt
Nếu mục tiêu là xác định loại nào có lưu lượng lớn hơn, phải so sánh dữ liệu lưu lượng trong cùng điều kiện vận hành. Nếu mục tiêu là xác định loại nào phân phối khí rộng hơn, đặc tính một hướng và đa hướng mới là yếu tố phân biệt trực tiếp.
Lưu lượng cấp và hồi khí của miệng gió 1 lớp không mặc nhiên cao hoặc thấp hơn miệng gió đa hướng. Tổng lưu lượng phụ thuộc chủ yếu vào diện tích, vận tốc khí và điều kiện áp suất của hệ thống. Khác biệt cốt lõi nằm ở cách phân phối: miệng gió 1 lớp tạo dòng khí tập trung theo một hướng, còn miệng gió đa hướng chia dòng khí ra nhiều hướng để tăng độ phủ. Vì vậy, khi so sánh hai loại cần tách rõ tổng lưu lượng và đặc tính phân phối khí để tránh đánh giá sai chỉ dựa trên cảm giác gió mạnh hay yếu.
Hỏi đáp về lưu lượng miệng gió 1 lớp
Cùng kích thước danh nghĩa, hai miệng gió có chắc chắn cùng lưu lượng không?
Không. Kích thước danh nghĩa giống nhau chưa bảo đảm lưu lượng thực tế bằng nhau, vì vận tốc khí, diện tích hữu dụng và tổn thất áp suất có thể khác. Do đó nên đối chiếu thông số kỹ thuật hoặc đo thực tế tại hệ thống.
Damper có làm thay đổi lưu lượng qua miệng gió không?
Có. Khi damper đóng bớt, sức cản dòng khí tăng và lưu lượng qua miệng có thể giảm. Vì vậy, vị trí damper là yếu tố cần kiểm tra khi hai miệng gió cùng kích thước nhưng cho kết quả lưu lượng khác nhau.
Làm thế nào kiểm tra lưu lượng thực tế tại miệng gió?
Có thể đo trực tiếp bằng capture hood tại grille hoặc diffuser; ngoài ra có thể đo vận tốc bằng anemometer rồi xác định lưu lượng theo diện tích phù hợp. Các thiết bị này thường được dùng trong công tác cân chỉnh HVAC.
Vì sao không nên đánh giá lưu lượng chỉ bằng cảm giác gió tại một điểm?
Dòng khí tại grille hoặc diffuser thường không đồng đều, nên vận tốc đo hoặc cảm nhận ở một điểm không đại diện cho toàn bộ lưu lượng. Khi cần kiểm tra chính xác, nên sử dụng phương pháp đo có tính đến phân bố vận tốc.
