Đội ngũ khởi nghiệp là gì?
Khái niệm này cần được hiểu rộng hơn “nhóm những người có ý tưởng”. Một đội ngũ chỉ thực sự có ý nghĩa đối với quá trình khởi nghiệp khi các thành viên cùng đóng góp nguồn lực như kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, thời gian, khả năng ra quyết định hoặc mạng lưới quan hệ để đưa ý tưởng vào thực tế.
Theo tài liệu về new venture teams của Stanford Graduate School of Business, đội ngũ doanh nghiệp mới có thể bao gồm nhà sáng lập, nhân viên và cố vấn cùng đưa một ý tưởng từ giai đoạn hình thành trở thành một doanh nghiệp hoạt động thực tế. Vì vậy, tùy phạm vi sử dụng, “đội ngũ khởi nghiệp” có thể được hiểu hẹp là nhóm sáng lập hoặc rộng hơn là tập hợp những con người chủ chốt tham gia xây dựng startup trong giai đoạn đầu.
Bản chất của đội ngũ khởi nghiệp
Điểm cốt lõi của đội ngũ khởi nghiệp không nằm ở số lượng thành viên mà ở khả năng phối hợp để biến cơ hội hoặc ý tưởng kinh doanh thành một tổ chức có thể vận hành.
Một startup ở giai đoạn đầu thường phải đồng thời giải quyết nhiều vấn đề: hiểu khách hàng, xây dựng sản phẩm, kiểm chứng mô hình kinh doanh, tìm kiếm nguồn lực, bán hàng và điều chỉnh hướng đi. Một cá nhân hiếm khi có đầy đủ kiến thức và năng lực chuyên môn cần thiết cho tất cả những công việc đó.
Đội ngũ hình thành để tập hợp các nguồn lực con người khác nhau vào cùng một quá trình. Người hiểu công nghệ có thể chịu trách nhiệm biến ý tưởng thành sản phẩm; người hiểu thị trường giúp xác định khách hàng và nhu cầu; người có năng lực kinh doanh tìm cách đưa sản phẩm tới thị trường. Khi các năng lực bổ sung cho nhau, đội ngũ có khả năng giải quyết một phạm vi vấn đề rộng hơn từng thành viên riêng lẻ.
Tuy nhiên, bổ sung kỹ năng chưa đủ. Các thành viên còn phải thống nhất được mục tiêu và phối hợp hành động. Nếu một nhóm sở hữu nhiều chuyên môn nhưng không thống nhất về hướng phát triển, trách nhiệm hay cách ra quyết định, tập hợp đó vẫn có thể hoạt động kém hiệu quả.
Vì thế, có thể nhìn bản chất của đội ngũ khởi nghiệp qua ba yếu tố gắn với nhau:
· Mục tiêu chung: Cùng hướng tới việc hình thành và phát triển doanh nghiệp
· Năng lực bổ trợ: Các thành viên đóng góp những kiến thức, kỹ năng hoặc nguồn lực khác nhau
· Khả năng phối hợp: Các nguồn lực cá nhân được kết hợp thành hành động chung
Thiếu một trong ba yếu tố này, lợi thế của việc khởi nghiệp theo đội nhóm có thể suy giảm đáng kể.

Đội ngũ khởi nghiệp gồm những ai?
Không có một cơ cấu nhân sự duy nhất áp dụng cho mọi startup. Thành phần phụ thuộc vào sản phẩm, ngành, mô hình kinh doanh và giai đoạn phát triển.
Ở phạm vi hẹp nhất là đội ngũ sáng lập (founding team), tức những người trực tiếp cùng thành lập doanh nghiệp. Họ thường chịu trách nhiệm lớn đối với định hướng ban đầu, phân bổ nguồn lực và những quyết định quan trọng của startup.
Khi phạm vi được mở rộng sang đội ngũ doanh nghiệp mới (new venture team), thành phần có thể bao gồm cả nhân viên và cố vấn có vai trò đáng kể trong quá trình đưa ý tưởng thành doanh nghiệp. Stanford Graduate School of Business sử dụng chính cách tiếp cận rộng này khi mô tả new venture team.
Điều đó tạo ra một ranh giới quan trọng: đội ngũ sáng lập và đội ngũ khởi nghiệp không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
Ví dụ, một startup có hai người đồng sáng lập nhưng sau đó tuyển một kỹ sư sản phẩm và một nhân sự phụ trách bán hàng. Hai người đầu tiên vẫn là đội ngũ sáng lập; nhưng khi xét những người trực tiếp xây dựng và vận hành doanh nghiệp ở giai đoạn đầu, phạm vi đội ngũ khởi nghiệp có thể rộng hơn.
Vì vậy, khi sử dụng thuật ngữ này cần xác định rõ đang nói về founding team hay toàn bộ new venture team, đặc biệt trong nghiên cứu, phân tích hoặc đánh giá một startup.
Đội ngũ khởi nghiệp thực hiện những chức năng gì?
Đội ngũ khởi nghiệp có chức năng kết nối ý tưởng với năng lực thực thi. Giá trị của đội ngũ thể hiện qua việc các thành viên cùng giải quyết những nhiệm vụ mà một doanh nghiệp mới phải đối mặt.
Trước hết là chuyển ý tưởng thành sản phẩm hoặc giải pháp thực tế. Ý tưởng tự nó chưa tạo thành doanh nghiệp. Đội ngũ phải thiết kế, xây dựng, thử nghiệm và liên tục điều chỉnh giải pháp dựa trên thông tin thu được từ thực tế.
Tiếp theo là phân bổ chuyên môn. Khi các thành viên có năng lực khác nhau, startup có thể phân chia trách nhiệm thay vì để một người xử lý mọi vấn đề. Sự phân chia này đặc biệt có ý nghĩa khi công việc đòi hỏi đồng thời kiến thức về sản phẩm, công nghệ, khách hàng và kinh doanh.
Đội ngũ còn đảm nhiệm ra quyết định trong điều kiện chưa chắc chắn. Startup thường không có đầy đủ thông tin về khách hàng, sản phẩm hay mô hình kinh doanh ngay từ đầu. Vì vậy, thành viên phải đưa ra giả thuyết, kiểm chứng và điều chỉnh. Nghiên cứu về phương pháp Lean Startup trên 152 nhóm được NSF hỗ trợ cũng cho thấy thành phần đội ngũ có thể trở thành một điều kiện ảnh hưởng đến cách các nhóm thực hiện quá trình kiểm chứng và phát triển ý tưởng kinh doanh.
Cuối cùng là hình thành nền tảng tổ chức. Những lựa chọn ban đầu về trách nhiệm, cách phối hợp, giá trị và cách ra quyết định có thể dần trở thành cách doanh nghiệp vận hành khi số lượng thành viên tăng lên.
Do đó, chức năng của đội ngũ khởi nghiệp không đơn giản là “chia việc”. Đội ngũ là cơ chế kết hợp nhiều nguồn lực con người để startup có thể học hỏi, thực thi và thích nghi trong quá trình hình thành doanh nghiệp.
Một đội ngũ khởi nghiệp hiệu quả cần những yếu tố nào?
Không tồn tại một công thức đội ngũ hoàn hảo cho mọi startup. Ngành, sản phẩm, khách hàng và giai đoạn phát triển có thể tạo ra những yêu cầu rất khác nhau. Tuy nhiên, một số nguyên tắc có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng hoạt động của đội ngũ.
Năng lực bổ trợ lẫn nhau
Một đội ngũ không nhất thiết mạnh hơn chỉ vì tập hợp nhiều người giỏi. Giá trị quan trọng nằm ở việc năng lực của họ có bổ sung cho những nhu cầu thiết yếu của startup hay không.
Nếu tất cả thành viên đều có cùng chuyên môn, nhóm có thể rất mạnh ở một lĩnh vực nhưng vẫn tồn tại khoảng trống lớn ở những lĩnh vực khác. Ngược lại, sự kết hợp hợp lý giữa kiến thức chuyên môn, kỹ năng chức năng và kinh nghiệm ngành giúp đội ngũ tiếp cận vấn đề từ nhiều phía.
Stanford Graduate School of Business cũng nhấn mạnh việc xây dựng đội ngũ doanh nghiệp mới cần cân bằng nền tảng, kỹ năng chức năng và chuyên môn ngành.
Mục tiêu và kỳ vọng tương thích
Các thành viên cần hiểu họ đang cùng xây dựng điều gì và kỳ vọng điều gì từ doanh nghiệp.
Hai người có thể cùng tin vào một sản phẩm nhưng khác biệt lớn về mục tiêu cá nhân: một người muốn xây dựng doanh nghiệp tăng trưởng nhanh, người còn lại muốn duy trì một công ty nhỏ và ổn định. Sự khác biệt này có thể chưa tạo vấn đề khi nhóm mới bắt đầu nhưng trở nên quan trọng khi phải quyết định về vốn, tốc độ tăng trưởng hoặc định hướng doanh nghiệp.
Vì vậy, sự thống nhất không có nghĩa mọi thành viên phải giống nhau. Điều cần thiết là những khác biệt quan trọng phải đủ rõ để nhóm có thể phối hợp và đưa ra quyết định.
Vai trò và trách nhiệm rõ ràng
Startup thường cần sự linh hoạt nên một người có thể đảm nhiệm nhiều công việc. Tuy nhiên, linh hoạt không đồng nghĩa với việc không có trách nhiệm cụ thể.
Đội ngũ cần biết ai chịu trách nhiệm chính đối với từng lĩnh vực và cách xử lý những quyết định có nhiều người liên quan. Điều này giúp hạn chế hai tình trạng đối lập: nhiều người cùng cho rằng mình có quyền quyết định hoặc không ai thực sự chịu trách nhiệm.
Khả năng phối hợp và học hỏi
Startup hoạt động trong môi trường có nhiều giả định chưa được kiểm chứng. Vì vậy, đội ngũ không chỉ cần thực hiện kế hoạch mà còn phải học từ phản hồi và thay đổi khi bằng chứng thực tế không phù hợp với giả định ban đầu.
Khả năng trao đổi thông tin, phản biện, thử nghiệm và điều chỉnh vì thế là một phần của năng lực đội ngũ chứ không chỉ là kỹ năng giao tiếp thông thường.
Vì sao không nên đánh đồng đội ngũ mạnh với tập hợp nhiều cá nhân giỏi?
Một hiểu lầm phổ biến là chỉ cần tuyển được những cá nhân có năng lực cao thì tự động hình thành một đội ngũ khởi nghiệp mạnh.
Cách hiểu này bỏ qua cơ chế phối hợp.
Hiệu quả của một nhóm không chỉ phụ thuộc vào những nguồn lực mà từng thành viên sở hữu, mà còn phụ thuộc vào cách những nguồn lực đó được kết hợp. Hai chuyên gia xuất sắc nhưng liên tục tranh chấp quyền quyết định có thể tạo ra kết quả kém hơn một nhóm có chuyên môn vừa đủ nhưng phối hợp hiệu quả.
Nghiên cứu về new venture teams cũng đã chuyển từ việc chỉ xem xét đặc điểm của thành viên sang nghiên cứu các cơ chế trung gian giải thích cách những yếu tố đầu vào của đội ngũ dẫn đến hiệu quả của nhóm.
Do đó, khi đánh giá một đội ngũ khởi nghiệp, câu hỏi không nên chỉ là “có những người giỏi nào?”, mà còn phải xem những người đó bổ sung cho nhau ra sao, cùng ra quyết định thế nào và có thể biến năng lực cá nhân thành kết quả chung hay không.
Hiểu đúng khái niệm đội ngũ khởi nghiệp có ý nghĩa gì?
Hiểu đúng khái niệm này giúp tránh việc nhìn startup như sản phẩm của riêng một nhà sáng lập nổi bật.
Trong thực tế, việc hình thành doanh nghiệp mới thường liên quan đến hoạt động tập thể. Tổng quan nghiên cứu về new venture teams của Klotz và cộng sự cho thấy nghiên cứu khởi nghiệp ngày càng nhìn nhận việc tạo lập doanh nghiệp mới thường được thực hiện bởi các nhóm thay vì chỉ bởi doanh nhân đơn lẻ.
Từ góc nhìn thực hành, điều này thay đổi cách đánh giá một startup. Thay vì chỉ xem xét ý tưởng hoặc hồ sơ của người sáng lập, cần quan sát cả năng lực tổng thể của nhóm: startup đang thiếu năng lực nào, trách nhiệm được phân bổ ra sao, thành viên có cùng định hướng hay không và cơ chế phối hợp có giúp nhóm xử lý sự không chắc chắn hay không.
Nói cách khác, đội ngũ khởi nghiệp là một hệ thống thực thi, không đơn thuần là danh sách những người tham gia dự án.
Đội ngũ khởi nghiệp là nhóm người cùng kết hợp năng lực, nguồn lực và trách nhiệm để đưa một ý tưởng hoặc cơ hội kinh doanh từ giai đoạn hình thành thành một doanh nghiệp có khả năng hoạt động. Tùy phạm vi, khái niệm này có thể chỉ đội ngũ sáng lập hoặc mở rộng tới những nhân sự và cố vấn chủ chốt tham gia xây dựng doanh nghiệp mới.
Điểm quyết định không nằm ở việc startup có bao nhiêu thành viên hay mỗi cá nhân giỏi đến đâu. Giá trị của đội ngũ xuất hiện khi các thành viên có năng lực phù hợp, bổ trợ cho nhau, thống nhất về những mục tiêu quan trọng và có khả năng phối hợp để biến kiến thức của từng người thành kết quả chung.
