Cách đánh giá mức độ trưởng thành số của doanh nghiệp
Các mô hình đánh giá phổ biến cũng tiếp cận theo hướng đa chiều. McKinsey từng đánh giá mức độ trưởng thành số qua các nhóm như chiến lược, năng lực, tổ chức và văn hóa; các khung khác mở rộng sang công nghệ, dữ liệu, quy trình, nhân tài và khả năng triển khai ở quy mô doanh nghiệp.
Doanh nghiệp trưởng thành số được đánh giá dựa trên những yếu tố nào?
Có thể bắt đầu bằng năm nhóm chính: chiến lược, công nghệ, dữ liệu, quy trình vận hành và con người. Trong thực tế, các nhóm này có quan hệ với nhau chứ không nên đánh giá tách rời.
Chiến lược và lãnh đạo
Cần kiểm tra liệu chuyển đổi số có được xem là một phần của chiến lược kinh doanh hay chỉ là các dự án CNTT riêng lẻ.
Một doanh nghiệp có mức trưởng thành cao thường xác định được:
· Mục tiêu kinh doanh mà chuyển đổi số cần hỗ trợ
· Ưu tiên đầu tư số theo từng giai đoạn
· Trách nhiệm của lãnh đạo và các đơn vị liên quan
· Cách đo lường kết quả của từng sáng kiến
· Mối liên hệ giữa chiến lược số với tăng trưởng, hiệu quả và năng lực cạnh tranh
Deloitte cũng xem sự liên kết giữa ưu tiên công nghệ và chiến lược kinh doanh, cùng vai trò dẫn dắt của lãnh đạo, là một chiều quan trọng khi đánh giá mức độ trưởng thành công nghệ và dữ liệu.
Công nghệ và kiến trúc hệ thống
Không nên chỉ hỏi doanh nghiệp đang dùng những công nghệ gì. Quan trọng hơn là các hệ thống có kết nối, có khả năng mở rộng và hỗ trợ được hoạt động kinh doanh hay không.
Có thể xem xét:
· Mức độ tích hợp giữa các hệ thống
· Khả năng mở rộng của hạ tầng
· Mức độ tự động hóa
· Khả năng triển khai và vận hành các ứng dụng số
· Mức độ phù hợp giữa kiến trúc công nghệ và định hướng kinh doanh
· Khả năng đưa công nghệ mới vào vận hành mà không tạo thêm quá nhiều hệ thống rời rạc
McKinsey cũng nhấn mạnh rằng công nghệ chỉ là một trong nhiều khối năng lực của doanh nghiệp số; bên cạnh công nghệ còn có chiến lược, tổ chức, quy trình và dữ liệu.
Dữ liệu và năng lực phân tích
Dữ liệu cần được đánh giá từ khâu tạo lập đến sử dụng, không chỉ dựa trên việc doanh nghiệp có kho dữ liệu hay phần mềm phân tích.
Các câu hỏi quan trọng gồm:
· Dữ liệu có được chuẩn hóa và quản trị rõ ràng không?
· Ai chịu trách nhiệm về chất lượng và quyền sử dụng dữ liệu?
· Dữ liệu có bị phân mảnh giữa các phòng ban không?
· Nhà quản lý có sử dụng dữ liệu trong quyết định không?
· Doanh nghiệp có biến dữ liệu thành thông tin và hành động hay chỉ lưu trữ dữ liệu?
Deloitte hiện cũng sử dụng các tiêu chí về quản trị và quản lý dữ liệu, bao gồm chất lượng, khả năng tiếp cận và việc khai thác dữ liệu cho quyết định chiến lược.
Quy trình và mô hình vận hành
Một doanh nghiệp có thể có công nghệ tốt nhưng vẫn chưa trưởng thành số nếu quy trình cũ gần như không thay đổi.
Cần xem xét:
· Quy trình nào đã được số hóa?
· Quy trình nào đã được tự động hóa?
· Dữ liệu có luân chuyển xuyên phòng ban không?
· Các quyết định có được hỗ trợ bằng dữ liệu không?
· Công nghệ có thực sự làm thay đổi cách doanh nghiệp vận hành hay chỉ thay thế giấy tờ bằng phần mềm?
Đây là điểm quan trọng vì các khung trưởng thành số thường xem chuyển đổi số là sự thay đổi năng lực và cách vận hành, chứ không đơn thuần là triển khai từng công nghệ riêng lẻ.
Con người và văn hóa số
Con người quyết định công nghệ có được hấp thụ vào tổ chức hay không.
Nên đánh giá:
· Năng lực số của nhân viên
· Khả năng học và thích nghi với công nghệ mới
· Mức độ sử dụng thực tế các hệ thống
· Vai trò của lãnh đạo trong thúc đẩy thay đổi
· Văn hóa hợp tác giữa kinh doanh và công nghệ
· Khả năng hình thành các nhóm làm việc liên chức năng
Các nghiên cứu về trưởng thành số cũng chỉ ra rằng những yếu tố mềm như lãnh đạo, tư duy số và năng lực tổ chức có vai trò quan trọng bên cạnh các năng lực công nghệ.

Xây dựng thang đánh giá mức độ trưởng thành số như thế nào?
Sau khi xác định các chiều đánh giá, doanh nghiệp có thể xây dựng thang điểm thống nhất cho từng chiều. Một cách thực hành đơn giản là sử dụng 5 mức từ 1 đến 5, trong đó điểm không phải là một tiêu chuẩn chung bắt buộc của ngành mà là công cụ để doanh nghiệp tự đánh giá và so sánh nội bộ.
|
Mức |
Đặc điểm chính |
|
1 – Khởi đầu |
Công nghệ và dữ liệu còn phân tán, hoạt động số chủ yếu mang tính thử nghiệm hoặc đáp ứng nhu cầu riêng lẻ |
|
2 – Hình thành |
Một số năng lực số đã xuất hiện nhưng chưa đồng bộ giữa các đơn vị |
|
3 – Đang phát triển |
Các năng lực quan trọng đã được chuẩn hóa hơn và bắt đầu kết nối với hoạt động kinh doanh |
|
4 – Tích hợp |
Chiến lược, công nghệ, dữ liệu, quy trình và con người phối hợp tương đối thống nhất |
|
5 – Trưởng thành |
Năng lực số được vận hành ở quy mô doanh nghiệp, liên tục được cải tiến và tạo giá trị rõ ràng |
Điểm quan trọng là không nên chỉ tính điểm trung bình. Một doanh nghiệp có công nghệ ở mức 4 nhưng dữ liệu ở mức 1 vẫn có thể gặp điểm nghẽn lớn, bởi năng lực số có tính phụ thuộc lẫn nhau.
Các mô hình thực tế cũng sử dụng những cách chấm điểm khác nhau. Chẳng hạn, McKinsey từng sử dụng thang đánh giá 1–5 và quy đổi thành điểm 0–100 trong một phương pháp Digital Quotient; Deloitte cũng từng sử dụng thang 1–10 để phân nhóm doanh nghiệp theo mức độ trưởng thành. Vì vậy, thang điểm chỉ có ý nghĩa khi đi kèm định nghĩa rõ ràng cho từng mức, thay vì coi một con số đơn lẻ là chuẩn chung.
Đánh giá từng chiều bằng bằng chứng nào?
Để tránh đánh giá chủ quan, mỗi điểm số nên đi kèm bằng chứng.
|
Chiều đánh giá |
Câu hỏi trọng tâm |
Bằng chứng nên kiểm tra |
|
Chiến lược |
Chuyển đổi số có gắn với mục tiêu kinh doanh không? |
Chiến lược, roadmap, mục tiêu, KPI |
|
Công nghệ |
Hệ thống có tích hợp và mở rộng được không? |
Kiến trúc hệ thống, mức tích hợp, khả năng mở rộng |
|
Dữ liệu |
Dữ liệu có đáng tin cậy và được sử dụng để quyết định không? |
Chất lượng dữ liệu, governance, báo cáo, phân tích |
|
Quy trình |
Số hóa có thay đổi cách vận hành không? |
Quy trình, mức tự động hóa, thời gian xử lý, lỗi vận hành |
|
Con người |
Nhân viên có đủ năng lực và thực sự sử dụng công nghệ không? |
Tỷ lệ sử dụng, năng lực, đào tạo, mức độ thích nghi |
Cách tiếp cận này giúp chuyển đánh giá từ nhận định kiểu “doanh nghiệp khá số hóa” sang các kết luận có thể kiểm chứng. Các khung đánh giá trưởng thành số của McKinsey và Deloitte đều sử dụng nhiều thực hành hoặc chiều năng lực thay vì chỉ dựa vào một chỉ số công nghệ đơn lẻ.
Làm thế nào để biết điểm yếu nào cần ưu tiên?
Sau khi chấm từng chiều, cần chuyển kết quả thành khoảng cách năng lực thay vì chỉ báo cáo điểm số.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp có:
· Chiến lược: 4/5
· Công nghệ: 4/5
· Dữ liệu: 2/5
· Quy trình: 3/5
· Con người: 2/5
thì việc tiếp tục đầu tư thêm công nghệ chưa chắc là ưu tiên. Hai điểm yếu về dữ liệu và con người có thể hạn chế khả năng khai thác những công nghệ đã đầu tư.
Cách phân tích nên tập trung vào ba câu hỏi:
Một là, năng lực nào đang thấp hơn mức cần thiết để thực hiện chiến lược?
Không phải mọi doanh nghiệp đều cần đạt cùng một mức trưởng thành. Mức cần thiết phụ thuộc vào ngành, mô hình kinh doanh, quy mô và mục tiêu chiến lược.
Hai là, năng lực nào đang tạo nút thắt cho các năng lực khác?
Ví dụ, dữ liệu kém chất lượng có thể hạn chế phân tích; thiếu kỹ năng có thể khiến hệ thống mới không được khai thác; quy trình chưa chuẩn hóa có thể làm giảm hiệu quả tự động hóa.
Ba là, khoảng cách nào tạo tác động kinh doanh lớn nhất nếu được cải thiện?
Đây là bước biến đánh giá trưởng thành số thành công cụ ra quyết định đầu tư thay vì một bài kiểm tra mang tính hình thức.
Deloitte ghi nhận rằng các tổ chức trưởng thành hơn thường triển khai nhiều năng lực số theo cách phối hợp và liên chức năng hơn, thay vì chỉ triển khai từng sáng kiến riêng lẻ.
Những sai lầm thường gặp khi đánh giá mức độ trưởng thành số
Đồng nhất nhiều công nghệ với trưởng thành số
Số lượng phần mềm, nền tảng hoặc công nghệ mới không tự chứng minh doanh nghiệp đã trưởng thành. Cần xem công nghệ có được tích hợp vào chiến lược, quy trình và cách ra quyết định hay không.
Chỉ đánh giá bộ phận công nghệ
Chuyển đổi số liên quan đến toàn bộ doanh nghiệp. Nếu chỉ khảo sát phòng CNTT, kết quả có thể bỏ qua các vấn đề về quy trình, dữ liệu, lãnh đạo và khả năng tiếp nhận của nhân viên.
Chỉ dùng điểm tổng
Một điểm trung bình có thể che giấu một điểm nghẽn nghiêm trọng. Nên xem cả điểm từng chiều và mối quan hệ giữa chúng.
Không gắn đánh giá với bằng chứng
Tự chấm “4/5 vì hệ thống hiện đại” không có nhiều giá trị. Mỗi mức đánh giá cần có tiêu chí quan sát được và bằng chứng tương ứng.
Xem trưởng thành số là trạng thái cố định
Maturity là một quá trình. Khi chiến lược, công nghệ, thị trường hoặc mô hình kinh doanh thay đổi, năng lực số cần được đánh giá lại để xác định khoảng cách mới.
Một cách đánh giá mức độ trưởng thành số có giá trị không phải là tìm một con số đẹp, mà là xác định doanh nghiệp đang ở đâu, năng lực nào đang mạnh hoặc yếu, điểm nghẽn nằm ở đâu và cần cải thiện điều gì để đạt mục tiêu kinh doanh. Vì vậy, nên đánh giá đồng thời chiến lược, công nghệ, dữ liệu, quy trình và con người; dùng tiêu chí và bằng chứng cụ thể cho từng chiều; sau đó phân tích khoảng cách và mức độ ưu tiên thay vì chỉ nhìn vào điểm tổng. Các nghiên cứu và mô hình trưởng thành số hiện có cũng cho thấy cách tiếp cận đa chiều phù hợp hơn với việc đánh giá năng lực chuyển đổi số thực chất.
