Đầu tư đúng cho tương lai

Founder Agreement là gì và quy định những nội dung nào?

Founder Agreement là thỏa thuận giữa các nhà sáng lập nhằm xác định tỷ lệ sở hữu, phần đóng góp, vai trò, quyền ra quyết định và cách xử lý khi một founder rời công ty hoặc phát sinh bất đồng. Thiết lập các nguyên tắc này từ sớm giúp đội ngũ sáng lập giảm khoảng trống quản trị và có cơ sở xử lý những tình huống ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của từng founder.
Founder Agreement (thỏa thuận giữa các nhà sáng lập) là văn bản ghi nhận những nguyên tắc mà các founder thống nhất khi cùng xây dựng doanh nghiệp. Trọng tâm của thỏa thuận không chỉ nằm ở việc mỗi người sở hữu bao nhiêu phần vốn hoặc cổ phần, mà còn ở việc xác định ai đóng góp gì, đảm nhiệm vai trò nào, có quyền quyết định đến đâu và quyền lợi sẽ được xử lý thế nào khi quan hệ đồng sáng lập thay đổi.
Founder Agreement là gì và quy định những nội dung nào?

Vì vậy, Founder Agreement có thể được xem như một cơ chế phân bổ trước quyền lợi, trách nhiệm và rủi ro giữa những người sáng lập. Giá trị thực tế của văn bản thể hiện rõ nhất khi xuất hiện những tình huống mà sự đồng thuận ban đầu không còn tồn tại: một founder ngừng làm việc, không hoàn thành cam kết, muốn chuyển nhượng phần sở hữu, tranh chấp về tài sản trí tuệ hoặc các founder không thống nhất được một quyết định quan trọng.

Founder Agreement không nên được đồng nhất với Điều lệ công ty. Điều lệ là tài liệu quản trị doanh nghiệp có nội dung và vai trò gắn với loại hình doanh nghiệp theo pháp luật; còn Founder Agreement tập trung vào các cam kết giữa những người sáng lập. Khi áp dụng tại Việt Nam, các điều khoản của Founder Agreement vì thế cần được thiết kế đồng bộ với Điều lệ, hồ sơ doanh nghiệp và pháp luật áp dụng, thay vì mặc nhiên cho rằng mọi thỏa thuận riêng giữa founder đều có thể thay thế cơ chế quản trị doanh nghiệp.

Founder Agreement là gì?

Founder Agreement là thỏa thuận được xác lập giữa hai hoặc nhiều nhà sáng lập nhằm thiết lập nguyên tắc cho quan hệ hợp tác trong quá trình thành lập, sở hữu và phát triển doanh nghiệp.

Một Founder Agreement thường trả lời ba nhóm câu hỏi chính.

Thứ nhất là quyền lợi: mỗi founder sở hữu tỷ lệ bao nhiêu, quyền lợi kinh tế và quyền biểu quyết được xác định như thế nào.

Thứ hai là nghĩa vụ: mỗi người phải đóng góp vốn, tài sản, công nghệ, thời gian hoặc công sức ra sao và đảm nhận trách nhiệm gì.

Thứ ba là cơ chế xử lý biến động: điều gì xảy ra nếu một founder rời đi, không tiếp tục đóng góp, muốn chuyển nhượng phần sở hữu hoặc xảy ra bất đồng nghiêm trọng.

Ba nhóm vấn đề có quan hệ trực tiếp với nhau. Nếu tỷ lệ sở hữu được thỏa thuận nhưng nghĩa vụ tương ứng không rõ, một founder có thể tiếp tục nắm tỷ lệ đáng kể dù mức đóng góp thực tế thay đổi. Nếu vai trò đã được phân chia nhưng quyền quyết định không rõ, phạm vi trách nhiệm giữa các founder có thể chồng lấn. Nếu quyền và nghĩa vụ đã rõ nhưng không có cơ chế rời đi, tranh chấp vẫn có thể xuất hiện khi một người không còn đồng hành với doanh nghiệp.

Do đó, Founder Agreement không đơn thuần là văn bản ghi nhận “ai có bao nhiêu phần trăm”. Nó tạo ra một hệ thống nguyên tắc liên kết giữa đóng góp – sở hữu – quyền kiểm soát – trách nhiệm – cơ chế rời đi.

Founder Agreement giúp đồng sáng lập xác lập quyền, nghĩa vụ và cơ chế xử lý

Founder Agreement giúp xác lập quan hệ giữa các đồng sáng lập như thế nào?

Khi doanh nghiệp mới bắt đầu, quan hệ giữa các founder thường dựa nhiều vào sự tin tưởng và mục tiêu chung. Tuy nhiên, doanh nghiệp càng phát triển thì quyền lợi gắn với vốn, tài sản trí tuệ, quyền quản trị và giá trị doanh nghiệp càng trở nên cụ thể.

Founder Agreement chuyển những kỳ vọng ban đầu đó thành các cam kết có thể xác định.

Ví dụ, hai founder cùng thành lập doanh nghiệp không nhất thiết phải có cùng một loại đóng góp. Một người có thể cung cấp vốn và chịu trách nhiệm kinh doanh, trong khi người còn lại phát triển sản phẩm và công nghệ. Nếu chỉ thỏa thuận tỷ lệ sở hữu mà không xác định phần đóng góp và trách nhiệm đi kèm, sau này rất khó đánh giá liệu một bên có thực hiện đúng cam kết hay không.

Tương tự, sở hữu 50% không tự động giải quyết câu hỏi ai có quyền quyết định một vấn đề cụ thể. Khi hai founder có quyền ngang nhau nhưng bất đồng về một quyết định trọng yếu, doanh nghiệp có thể rơi vào trạng thái bế tắc nếu trước đó không thiết lập cơ chế giải quyết.

Founder Agreement vì vậy làm rõ quan hệ giữa các founder trước khi những khác biệt về đóng góp hoặc lợi ích trở thành tranh chấp.

Những nội dung quan trọng thường được quy định trong Founder Agreement

Tỷ lệ sở hữu và phần đóng góp của từng founder

Một trong những nội dung trung tâm là xác định tỷ lệ sở hữu của từng người và cơ sở hình thành tỷ lệ đó.

Phần đóng góp không nhất thiết chỉ là tiền. Tùy cấu trúc doanh nghiệp và pháp luật áp dụng, các bên có thể cần làm rõ vốn, tài sản, quyền sở hữu trí tuệ hoặc những nguồn lực khác mà mỗi founder cam kết đưa vào doanh nghiệp.

Điểm quan trọng là phải phân biệt giữa cam kết đóng góp và quyền sở hữu thực tế. Founder Agreement không nên ghi nhận một tỷ lệ sở hữu tách rời hoàn toàn khỏi điều kiện mà founder phải thực hiện để có hoặc duy trì quyền lợi đó.

Nếu doanh nghiệp được tổ chức dưới hình thức công ty tại Việt Nam, việc góp vốn, sở hữu phần vốn/cổ phần và quyền của thành viên hoặc cổ đông còn chịu sự điều chỉnh của pháp luật doanh nghiệp và Điều lệ. Vì vậy, tỷ lệ được ghi trong thỏa thuận giữa founder cần tương thích với cấu trúc pháp lý thực tế của công ty.

Vai trò, trách nhiệm và mức độ cam kết

Founder Agreement nên xác định phạm vi công việc chính của từng founder.

Các nội dung có thể bao gồm:

·         Vị trí hoặc chức năng phụ trách

·         Phạm vi trách nhiệm

·         Mức độ tham gia vào hoạt động của công ty

·         Nghĩa vụ đóng góp đã cam kết

·         Nguyên tắc đánh giá trường hợp founder không tiếp tục thực hiện vai trò

Mục đích không phải là mô tả mọi công việc hằng ngày. Điều cần xác lập là ranh giới trách nhiệm đủ rõ để biết một vấn đề thuộc phạm vi của ai và khi nào một founder được xem là không thực hiện cam kết.

Điều này đặc biệt quan trọng khi tỷ lệ sở hữu được xác định dựa một phần vào đóng góp trong tương lai. Nếu một người nhận tỷ lệ sở hữu lớn nhưng rời doanh nghiệp ngay sau khi thành lập, phần sở hữu còn lại của họ có thể trở thành nguồn xung đột với những founder tiếp tục tạo giá trị cho công ty.

Quyền quản trị và cơ chế ra quyết định

Sở hữu và quyền điều hành có liên hệ nhưng không phải lúc nào cũng đồng nhất. Vì vậy, Founder Agreement cần làm rõ cơ chế ra quyết định.

Có thể phân chia quyết định thành hai nhóm: quyết định vận hành thuộc thẩm quyền của người phụ trách và quyết định trọng yếu cần sự chấp thuận của nhiều founder hoặc một tỷ lệ biểu quyết nhất định.

Những vấn đề có ảnh hưởng lớn đến quyền sở hữu, tài sản hoặc định hướng doanh nghiệp thường cần cơ chế quyết định chặt chẽ hơn. Chẳng hạn, việc huy động thêm vốn có thể làm thay đổi tỷ lệ sở hữu; bán tài sản quan trọng có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động; còn thay đổi mô hình kinh doanh có thể tác động đến toàn bộ định hướng của công ty.

Cơ chế ra quyết định vì vậy phải trả lời được hai câu hỏi: ai có quyền quyết định và cần mức đồng thuận nào để quyết định có thể được thông qua.

Vesting và cách xử lý phần sở hữu khi founder rời đi

Vesting là cơ chế thường được sử dụng trong hệ sinh thái startup để gắn quyền lợi về equity với quá trình tiếp tục đóng góp. Theo thông lệ startup được Orrick mô tả, lịch vesting bốn năm với “cliff” một năm là một cấu trúc phổ biến; tuy nhiên đây là thông lệ thị trường chứ không phải một tỷ lệ bắt buộc áp dụng cho mọi doanh nghiệp.

Cơ chế này nhằm giải quyết một rủi ro cụ thể: một founder nhận phần sở hữu đáng kể nhưng rời doanh nghiệp rất sớm.

Thay vì mặc nhiên để toàn bộ quyền lợi trở thành không điều kiện ngay từ đầu, các founder có thể thỏa thuận cơ chế để phần sở hữu được gắn với thời gian hoặc điều kiện tiếp tục đóng góp. Tùy cấu trúc pháp lý, việc triển khai có thể thông qua quyền mua lại, chuyển nhượng hoặc cơ chế hợp đồng phù hợp.

Founder Agreement vì thế cần làm rõ ít nhất thời điểm bắt đầu, thời gian áp dụng, điều kiện phát sinh quyền lợi và cách xử lý phần chưa đáp ứng điều kiện khi founder rời đi.

Không nên sao chép máy móc mô hình vesting nước ngoài vào doanh nghiệp Việt Nam. Cơ chế hợp đồng phải được đối chiếu với loại hình doanh nghiệp, quyền của thành viên/cổ đông, Điều lệ và quy định về chuyển nhượng phần vốn hoặc cổ phần.

Quyền sở hữu trí tuệ

Tài sản trí tuệ là một vấn đề dễ bị bỏ qua khi startup còn ở giai đoạn ý tưởng.

Một founder có thể viết mã nguồn trước khi công ty được thành lập; người khác xây dựng thiết kế, thương hiệu, tài liệu kỹ thuật hoặc nội dung. Nếu không xác định rõ quyền đối với những tài sản này, việc founder tạo ra sản phẩm không đồng nghĩa trong mọi trường hợp với việc công ty mặc nhiên sở hữu toàn bộ quyền liên quan.

Founder Agreement vì vậy cần xác định tài sản trí tuệ nào đã tồn tại trước khi hợp tác, tài sản nào được tạo ra cho doanh nghiệp và nghĩa vụ thực hiện các thủ tục cần thiết để quyền phù hợp được chuyển giao hoặc ghi nhận cho công ty.

Vấn đề này còn ảnh hưởng đến đầu tư. Khi doanh nghiệp gọi vốn, nhà đầu tư có thể quan tâm liệu công ty thực sự kiểm soát công nghệ hoặc tài sản trí tuệ tạo nên giá trị cốt lõi của mình hay không.

Bảo mật và sử dụng thông tin

Trong quá trình cùng xây dựng doanh nghiệp, founder có thể tiếp cận chiến lược, dữ liệu khách hàng, mã nguồn, mô hình tài chính, kế hoạch sản phẩm và các thông tin chưa công bố.

Founder Agreement có thể thiết lập nghĩa vụ bảo mật, phạm vi thông tin cần bảo vệ, trường hợp được phép sử dụng và nghĩa vụ sau khi một founder không còn tham gia.

Mục tiêu của điều khoản này không chỉ là ngăn tiết lộ thông tin ra bên ngoài. Nó còn xác định giới hạn sử dụng tài sản thông tin của doanh nghiệp cho lợi ích riêng hoặc cho một dự án khác.

Chuyển nhượng phần vốn hoặc cổ phần

Nếu một founder muốn bán phần sở hữu của mình, quyền lợi của những founder còn lại và cơ cấu kiểm soát doanh nghiệp có thể thay đổi đáng kể.

Do đó, Founder Agreement có thể quy định điều kiện chuyển nhượng, quyền ưu tiên của các bên liên quan hoặc những thủ tục cần thực hiện trước khi chuyển quyền sở hữu cho người khác.

Tuy nhiên, thỏa thuận giữa founder không tồn tại độc lập với pháp luật doanh nghiệp. Những hạn chế hoặc thủ tục chuyển nhượng phải được thiết kế phù hợp với loại hình công ty và các văn bản quản trị có liên quan.

Đây cũng là lý do các điều khoản quan trọng về quyền sở hữu cần được đồng bộ giữa Founder Agreement và Điều lệ thay vì chỉ xuất hiện trong một thỏa thuận riêng.

Founder rời công ty và cơ chế xử lý quyền lợi

Founder rời đi là tình huống cần được dự liệu từ khi quan hệ giữa các bên vẫn còn tốt.

Thỏa thuận nên xác định các trường hợp như founder tự nguyện rời đi, không còn khả năng tiếp tục công việc, bị chấm dứt vai trò do vi phạm hoặc không thực hiện nghĩa vụ đã cam kết.

Mỗi trường hợp có thể dẫn đến cách xử lý khác nhau đối với quyền lợi, phần sở hữu chưa đáp ứng điều kiện, quyền mua lại hoặc nghĩa vụ tiếp tục bảo mật.

Nếu chỉ quy định rằng “founder rời công ty phải chuyển lại cổ phần” mà không xác định điều kiện, phương pháp xác định giá, chủ thể có quyền mua và trình tự thực hiện, điều khoản có thể không đủ để xử lý tình huống thực tế.

Cơ chế giải quyết bế tắc và tranh chấp

Bế tắc thường xuất hiện khi các bên có quyền biểu quyết đủ lớn để ngăn quyết định của nhau nhưng không có bên nào đủ quyền để tự quyết.

Founder Agreement cần dự liệu cách xử lý trước khi tình huống này xảy ra. Cơ chế có thể bắt đầu bằng thương lượng hoặc một quy trình nội bộ đã thỏa thuận; nếu không giải quyết được thì chuyển sang phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp.

Nếu lựa chọn trọng tài tại Việt Nam, cần đặc biệt chú ý đến thỏa thuận trọng tài. Luật Trọng tài thương mại quy định thỏa thuận trọng tài có thể là một điều khoản trong hợp đồng hoặc một thỏa thuận riêng và phải được xác lập bằng văn bản.

Điều quan trọng là cơ chế tranh chấp phải có khả năng vận hành. Một điều khoản chỉ ghi chung rằng các bên “sẽ thương lượng khi có tranh chấp” chưa giải quyết được câu hỏi điều gì xảy ra khi thương lượng thất bại.

Founder Agreement và Điều lệ công ty không phải là một

Hai tài liệu có thể cùng đề cập đến quyền sở hữu, biểu quyết hoặc chuyển nhượng nhưng chức năng không hoàn toàn giống nhau.

Founder Agreement tập trung vào quan hệ cam kết giữa những người sáng lập. Điều lệ lại thuộc cấu trúc quản trị chính thức của công ty và xác định các nội dung quản trị theo loại hình doanh nghiệp.

Sự khác biệt này dẫn đến một nguyên tắc thực tế: không nên xây dựng Founder Agreement như một tài liệu tách biệt hoàn toàn với Điều lệ.

Ví dụ, các founder có thể thống nhất riêng về cách biểu quyết một quyết định quan trọng. Nhưng nếu việc thực hiện quyết định đó thuộc thẩm quyền của một cơ quan công ty theo pháp luật hoặc Điều lệ, chỉ thỏa thuận riêng giữa founder chưa chắc đã thay thế được các thủ tục quản trị cần thiết.

Do đó, sau khi thống nhất Founder Agreement, cần xác định nội dung nào chỉ là nghĩa vụ hợp đồng giữa các founder và nội dung nào cần đồng thời được phản ánh vào Điều lệ, nghị quyết, thỏa thuận chuyển giao sở hữu trí tuệ hoặc tài liệu pháp lý khác.

Khi nào các founder nên xác lập Founder Agreement?

Thời điểm phù hợp thường là khi các bên đã đủ rõ về mô hình hợp tác để xác định phần đóng góp, sở hữu và trách nhiệm nhưng trước khi giá trị doanh nghiệp, quyền lợi hoặc mâu thuẫn trở nên lớn.

Nếu thỏa thuận quá sớm khi chưa biết ai thực sự đảm nhận công việc gì, tỷ lệ sở hữu có thể dựa trên giả định thiếu cơ sở. Ngược lại, nếu chờ đến khi doanh nghiệp đã có doanh thu, sản phẩm hoặc nhà đầu tư, việc thương lượng lại quyền lợi thường khó hơn vì mỗi quyết định đã gắn với giá trị kinh tế cụ thể.

Một số thời điểm cần đặc biệt xem xét việc thiết lập hoặc rà soát thỏa thuận gồm:

·         Trước hoặc trong quá trình thành lập công ty

·         Khi xác định tỷ lệ sở hữu giữa các founder

·         Khi một founder đóng góp tài sản trí tuệ quan trọng

·         Khi phân chia lại vai trò và quyền quản trị

·         Trước khi tiếp nhận nhà đầu tư

·         Khi có founder mới tham gia nhóm sáng lập

Founder Agreement không loại bỏ khả năng xảy ra tranh chấp. Vai trò của nó là giảm những vấn đề phải tranh luận lại bằng cách xác lập trước cơ chế xử lý.

Cần lưu ý gì khi xây dựng Founder Agreement tại Việt Nam?

Điểm cần lưu ý đầu tiên là không nên xem “Founder Agreement” như một tên gọi tự động tạo ra một chế độ pháp lý riêng. Hiệu lực và khả năng thực hiện của từng nội dung phụ thuộc vào bản chất của cam kết, chủ thể ký kết, loại hình doanh nghiệp, Điều lệ và quy định pháp luật có liên quan.

Thứ hai, một số nội dung startup thường sử dụng theo thông lệ quốc tế, đặc biệt như vesting hoặc cơ chế xử lý equity khi founder rời đi, cần được chuyển hóa thành cấu trúc pháp lý phù hợp tại Việt Nam. Việc lấy nguyên mẫu hợp đồng nước ngoài rồi thay tên các bên có thể tạo ra điều khoản khó thực hiện.

Thứ ba, các founder nên kiểm tra tính nhất quán giữa nhiều lớp tài liệu. Founder Agreement có thể ghi nhận thỏa thuận giữa các founder, nhưng quyền thành viên/cổ đông và cơ chế quản trị còn liên quan đến Điều lệ và hồ sơ công ty. Vì thế, một cơ chế chỉ có giá trị thực tế khi các tài liệu cần thiết không mâu thuẫn với nhau.

Cuối cùng, mức độ chi tiết phải tập trung vào những tình huống có hậu quả thực tế. Một Founder Agreement dài nhưng không giải quyết được việc một founder rời đi, bế tắc biểu quyết hoặc quyền đối với tài sản trí tuệ vẫn có thể để lại khoảng trống lớn hơn một thỏa thuận ngắn nhưng thiết kế đúng cơ chế.

Founder Agreement giúp các đồng sáng lập chuyển những kỳ vọng ban đầu thành nguyên tắc cụ thể về sở hữu, đóng góp, trách nhiệm, quyền ra quyết định và cách xử lý khi quan hệ hợp tác thay đổi. Giá trị của thỏa thuận không nằm ở việc dự đoán mọi tranh chấp có thể xảy ra, mà ở việc xác định trước những cơ chế quan trọng nhất khi lợi ích của các founder không còn hoàn toàn đồng nhất.

Đối với doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam, Founder Agreement cần được nhìn trong mối quan hệ với Điều lệ, cấu trúc sở hữu và pháp luật áp dụng. Các nội dung như vesting, chuyển nhượng phần sở hữu, quyền biểu quyết, tài sản trí tuệ và cơ chế founder rời đi nên được thiết kế theo cách có thể triển khai trên thực tế, thay vì chỉ ghi nhận một nguyên tắc chung giữa các bên.

15/10/2026 00:05:40
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN