Chia doanh nghiệp là gì và làm thay đổi pháp nhân thế nào?
- Bản chất của chia doanh nghiệp là tạo từ hai công ty mới
- Công ty bị chia chấm dứt tồn tại khi nào?
- Tài sản, vốn góp và cổ phần được phân chia thế nào?
- Các khoản nợ và nghĩa vụ có mất khi công ty cũ chấm dứt không?
- Trách nhiệm liên đới bảo vệ chủ nợ và người lao động ra sao?
- Chia doanh nghiệp khác tách doanh nghiệp ở điểm nào?
- Quyết định chia doanh nghiệp cần giải quyết những vấn đề cốt lõi nào?
Theo khoản 1 Điều 198 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần có thể chia tài sản, quyền và nghĩa vụ, thành viên, cổ đông của công ty hiện có để thành lập hai hoặc nhiều công ty mới.
Điểm quan trọng vì vậy không chỉ nằm ở việc tài sản được chia thành nhiều phần. Chia công ty đồng thời tác động đến chủ thể pháp lý sở hữu tài sản, thực hiện quyền và gánh chịu nghĩa vụ. Công ty cũ đi đến chấm dứt tồn tại; thay vào đó là các công ty mới có địa vị pháp lý độc lập và tiếp nhận những quyền, nghĩa vụ được phân chia.
Bản chất của chia doanh nghiệp là tạo từ hai công ty mới
Chia doanh nghiệp là một hình thức tổ chức lại công ty. Đối tượng có thể thực hiện theo Điều 198 Luật Doanh nghiệp 2020 là công ty trách nhiệm hữu hạn, bao gồm công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên và hai thành viên trở lên, và công ty cổ phần. Quy định về chia công ty không áp dụng theo Điều 198 đối với doanh nghiệp tư nhân hoặc công ty hợp danh.
Cơ chế của việc chia có thể hiểu qua ba chuyển dịch diễn ra đồng thời. Tài sản của công ty bị chia được phân bổ cho các công ty mới; quyền và nghĩa vụ được xác định để chuyển sang các chủ thể mới; thành viên hoặc cổ đông cùng phần vốn góp, cổ phần của họ được phân chia, chuyển đổi tương ứng theo nghị quyết hoặc quyết định chia công ty.
Kết quả bắt buộc phải có hai hoặc nhiều công ty mới. Đây là dấu hiệu quan trọng để nhận diện bản chất của hình thức tổ chức lại này.
Số lượng thành viên, cổ đông, tỷ lệ sở hữu phần vốn góp hoặc cổ phần và vốn điều lệ tại từng công ty mới được xác lập tương ứng với cách thức phân chia, chuyển đổi đã được quyết định. Vì vậy, chia doanh nghiệp không đơn thuần là tách tài sản về mặt kế toán mà là quá trình tái cấu trúc cả tài sản, quyền, nghĩa vụ và quan hệ sở hữu.

Công ty bị chia chấm dứt tồn tại khi nào?
Một trong những hệ quả pháp lý quan trọng nhất của chia doanh nghiệp là công ty bị chia không tiếp tục tồn tại sau khi quá trình chia hoàn tất theo luật.
Khoản 4 Điều 198 Luật Doanh nghiệp 2020 xác định công ty bị chia chấm dứt tồn tại sau khi các công ty mới được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Điều đó tạo ra sự chuyển đổi về chủ thể pháp lý:
Công ty A bị chia → Công ty B Công ty C … → Công ty A chấm dứt tồn tại
Thời điểm này cần được hiểu chính xác. Việc thông qua nghị quyết hoặc quyết định chia công ty chưa làm công ty cũ lập tức biến mất. Công ty bị chia chỉ chấm dứt tồn tại sau khi các công ty mới được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Cơ quan đăng ký kinh doanh thực hiện cập nhật tình trạng pháp lý của công ty bị chia trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp khi cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cho các công ty mới.
Vì thế, xét về pháp nhân, chia doanh nghiệp khác với việc doanh nghiệp chỉ phân chia một số bộ phận kinh doanh nội bộ. Kết quả cuối cùng của việc chia là chủ thể cũ chấm dứt tồn tại và các chủ thể mới được hình thành.
Tài sản, vốn góp và cổ phần được phân chia thế nào?
Nghị quyết hoặc quyết định chia công ty giữ vai trò trung tâm trong việc xác lập cơ chế phân chia. Theo Điều 198, văn bản này phải xác định những nội dung như nguyên tắc, cách thức và thủ tục chia tài sản; cách thức phân chia, thời hạn và thủ tục chuyển đổi phần vốn góp, cổ phần, trái phiếu; phương án sử dụng lao động và nguyên tắc giải quyết nghĩa vụ của công ty bị chia.
Do đó, không nên hiểu rằng tài sản của công ty cũ bắt buộc phải được chia đều giữa các công ty mới.
Cách phân chia phải được xác định trong nghị quyết hoặc quyết định chia công ty và trở thành cơ sở để hình thành cấu trúc của từng doanh nghiệp mới. Tương ứng với phương án đó, số lượng thành viên hoặc cổ đông, số lượng và tỷ lệ phần vốn góp, cổ phần cũng như vốn điều lệ của từng công ty mới được ghi nhận.
Cơ chế này cho thấy hai lớp quan hệ gắn chặt với nhau: phân chia nguồn lực của doanh nghiệp và xác lập cấu trúc sở hữu của các doanh nghiệp mới. Không thể chỉ quyết định công ty nào nhận tài sản nào mà bỏ qua việc xác định quyền, nghĩa vụ và phần sở hữu đi cùng quá trình tổ chức lại.
Các khoản nợ và nghĩa vụ có mất khi công ty cũ chấm dứt không?
Không. Việc công ty bị chia chấm dứt tồn tại không đồng nghĩa các nghĩa vụ của công ty đó tự động bị xóa bỏ.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng của cơ chế chia doanh nghiệp. Theo khoản 4 Điều 198, các công ty mới phải cùng liên đới chịu trách nhiệm đối với nghĩa vụ, khoản nợ chưa thanh toán, hợp đồng lao động và các nghĩa vụ tài sản khác của công ty bị chia, trừ cơ chế thỏa thuận được pháp luật cho phép với các chủ thể liên quan.
Có thể hình dung: Công ty A có một khoản nợ chưa thanh toán rồi được chia thành Công ty B và Công ty C. Việc Công ty A chấm dứt tồn tại không làm khoản nợ đó biến mất chỉ vì pháp nhân A không còn.
Pháp luật đặt trách nhiệm lên các công ty mới nhằm duy trì tính liên tục của nghĩa vụ. Các công ty mới cũng đương nhiên kế thừa toàn bộ quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp được phân chia theo nghị quyết hoặc quyết định chia công ty.
Đây cũng là lý do nghị quyết, quyết định chia công ty phải được gửi đến tất cả chủ nợ và thông báo cho người lao động trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày ra quyết định hoặc thông qua nghị quyết.
Như vậy, chia doanh nghiệp làm thay đổi chủ thể thực hiện nghĩa vụ, chứ không mặc nhiên triệt tiêu bản thân nghĩa vụ.
Trách nhiệm liên đới bảo vệ chủ nợ và người lao động ra sao?
Nếu chỉ cho phép công ty cũ chấm dứt tồn tại mà không thiết lập cơ chế kế thừa trách nhiệm, việc chia công ty có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện quyền của chủ nợ, khách hàng và người lao động.
Điều 198 xử lý vấn đề này bằng nguyên tắc trách nhiệm liên đới của các công ty mới đối với nghĩa vụ, khoản nợ chưa thanh toán, hợp đồng lao động và nghĩa vụ tài sản khác của công ty bị chia. Đồng thời, pháp luật cho phép có thỏa thuận với chủ nợ, khách hàng và người lao động để một trong các công ty mới thực hiện nghĩa vụ đó.
Hai trường hợp vì vậy cần được phân biệt.
Thứ nhất, nếu không có thỏa thuận khác phù hợp, các công ty mới phải cùng liên đới chịu trách nhiệm. Việc nội bộ các công ty phân bổ một nghĩa vụ cho một doanh nghiệp cụ thể không nên được hiểu đơn giản là đương nhiên loại bỏ trách nhiệm theo cơ chế luật định đối với bên có quyền.
Thứ hai, nếu có thỏa thuận với những chủ thể liên quan theo Điều 198, một trong các công ty mới có thể được xác định để thực hiện nghĩa vụ đó. Cơ chế thỏa thuận vì thế không chỉ là việc các doanh nghiệp mới tự phân công với nhau mà phải được xem xét trong quan hệ với chủ nợ, khách hàng và người lao động theo đúng quy định.
Ý nghĩa thực tế là quá trình chia cần xác định rõ không chỉ “tài sản nào đi đâu” mà còn “nghĩa vụ nào được xử lý thế nào” và “chủ thể nào chịu trách nhiệm”.
Chia doanh nghiệp khác tách doanh nghiệp ở điểm nào?
Chia và tách đều là hình thức tổ chức lại có thể làm xuất hiện công ty mới, nhưng hậu quả đối với công ty ban đầu khác nhau căn bản.
Khi chia công ty, công ty bị chia chấm dứt tồn tại sau khi các công ty mới được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Khi tách công ty, một phần tài sản, quyền, nghĩa vụ, thành viên hoặc cổ đông được chuyển để thành lập một hoặc một số công ty mới nhưng công ty bị tách không chấm dứt tồn tại. Điều 199 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định trực tiếp đặc điểm này.
Có thể nhận diện nhanh:
|
Tiêu chí |
Chia công ty |
Tách công ty |
|
Công ty ban đầu |
Chấm dứt tồn tại |
Tiếp tục tồn tại |
|
Công ty mới |
Hai hoặc nhiều công ty |
Một hoặc một số công ty |
|
Tài sản, quyền, nghĩa vụ |
Được phân chia sang các công ty mới |
Một phần được chuyển sang công ty được tách |
|
Hệ quả pháp lý cốt lõi |
Thay thế công ty cũ bằng các công ty mới |
Công ty cũ và công ty mới cùng tồn tại |
Sự khác biệt này rất quan trọng khi đánh giá tác động đến pháp nhân. Nếu mục tiêu là tổ chức lại nhưng vẫn duy trì công ty hiện hữu, đó không phải hậu quả pháp lý đặc trưng của “chia công ty” theo Điều 198.
Quyết định chia doanh nghiệp cần giải quyết những vấn đề cốt lõi nào?
Một quyết định chia công ty không chỉ xác định ý chí “chia doanh nghiệp”. Nó phải giải quyết đồng bộ các quan hệ pháp lý phát sinh từ việc một chủ thể sắp chấm dứt tồn tại và nhiều chủ thể mới chuẩn bị thay thế.
Theo khoản 2 Điều 198, nghị quyết hoặc quyết định chia phải bao quát tên và địa chỉ trụ sở của công ty bị chia, tên các công ty sẽ thành lập, nguyên tắc và cách thức chia tài sản, phương án sử dụng lao động, cách thức chuyển đổi phần vốn góp, cổ phần, trái phiếu, nguyên tắc giải quyết nghĩa vụ và thời hạn thực hiện việc chia.
Về mặt thực tế, có bốn quan hệ cần được nhìn nhận cùng nhau:
· Tài sản: Xác định tài sản được chuyển sang từng công ty mới
· Sở hữu: Xác định thành viên, cổ đông, phần vốn góp và cổ phần tại các công ty mới
· Quyền và nghĩa vụ: Xác định quyền được kế thừa và cơ chế xử lý nợ, hợp đồng cùng nghĩa vụ tài sản
· Lao động: Xác định phương án sử dụng lao động và bảo đảm việc xử lý quan hệ lao động gắn với quá trình tổ chức lại
Các yếu tố này có quan hệ phụ thuộc lẫn nhau. Phương án phân chia tài sản tác động đến nguồn lực của từng doanh nghiệp mới; cơ cấu vốn xác định quan hệ sở hữu; còn việc xử lý nghĩa vụ quyết định trách nhiệm mà các pháp nhân mới phải tiếp tục thực hiện.
Chia doanh nghiệp vì vậy không phải là việc “đóng một công ty rồi mở vài công ty khác” theo nghĩa thông thường. Đây là cơ chế tổ chức lại có tính kế thừa: công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần hiện hữu phân chia tài sản, quyền, nghĩa vụ và quan hệ thành viên hoặc cổ đông để thành lập từ hai công ty mới; sau khi các công ty mới được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty bị chia chấm dứt tồn tại.
Điểm cần ghi nhớ là pháp nhân cũ có thể chấm dứt nhưng nghĩa vụ không vì thế mà biến mất. Các công ty mới tiếp nhận quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp được phân chia, đồng thời chịu cơ chế trách nhiệm đối với các khoản nợ, hợp đồng lao động và nghĩa vụ tài sản của công ty bị chia theo Điều 198 Luật Doanh nghiệp.
Chia doanh nghiệp có làm công ty cũ chấm dứt ngay khi ra quyết định chia không?
Không. Công ty bị chia chấm dứt tồn tại sau khi các công ty mới được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, không phải ngay tại thời điểm nghị quyết hoặc quyết định chia được thông qua.
Chia doanh nghiệp có thể chỉ thành lập một công ty mới không?
Không theo cơ chế chia công ty tại Điều 198. Quy định này xác định việc chia nhằm thành lập hai hoặc nhiều công ty mới.
Công ty cũ hết tồn tại thì chủ nợ có mất quyền đòi nợ không?
Không. Các công ty mới phải cùng liên đới chịu trách nhiệm về nghĩa vụ và khoản nợ chưa thanh toán của công ty bị chia, trừ trường hợp có thỏa thuận phù hợp với các chủ thể liên quan theo quy định tại Điều 198.
Điểm dễ nhầm nhất giữa chia và tách doanh nghiệp là gì?
Điểm phân biệt cốt lõi nằm ở sự tồn tại của công ty ban đầu: công ty bị chia chấm dứt tồn tại, còn công ty bị tách vẫn tiếp tục tồn tại sau quá trình tổ chức lại.
