Đầu tư đúng cho tương lai

Những hành vi xâm phạm nhãn hiệu thường gặp

Không phải cứ sử dụng một dấu hiệu giống hoặc gần giống nhãn hiệu của người khác là đương nhiên xâm phạm. Việc xác định hành vi xâm phạm nhãn hiệu phải đặt dấu hiệu được sử dụng trong mối quan hệ với phạm vi bảo hộ, hàng hóa hoặc dịch vụ liên quan và, trong nhiều trường hợp, khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại.
Cốt lõi của hành vi xâm phạm nhãn hiệu là việc một chủ thể không có quyền sử dụng dấu hiệu rơi vào phạm vi độc quyền của nhãn hiệu đang được bảo hộ. Vì vậy, việc đánh giá không thể chỉ dựa vào cảm giác rằng hai tên gọi hoặc hai logo “trông giống nhau”, mà phải xem xét đồng thời dấu hiệu, phạm vi bảo hộ, hàng hóa hoặc dịch vụ mang dấu hiệu và điều kiện gây nhầm lẫn tương ứng. Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ đã có hiệu lực từ ngày 01/04/2026, nên việc đánh giá hiện nay cần đặt trong hệ thống pháp luật đã được cập nhật này.
Những hành vi xâm phạm nhãn hiệu thường gặp

Khái niệm “sử dụng” cũng rộng hơn việc trực tiếp in hoặc dán logo lên sản phẩm. Khoản 5 Điều 124 Luật Sở hữu trí tuệ xác định việc sử dụng nhãn hiệu còn bao gồm gắn nhãn hiệu lên bao bì, phương tiện kinh doanh, phương tiện dịch vụ, giấy tờ giao dịch; bán, chào bán, quảng cáo để bán, trưng bày, tàng trữ, vận chuyển hàng hóa mang nhãn hiệu; cũng như nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu.

Khi nào việc sử dụng dấu hiệu bị xem xét là xâm phạm nhãn hiệu?

Trước khi phân loại từng trường hợp cụ thể, cần phân biệt hành vi sử dụng dấu hiệu với hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu. Việc một dấu hiệu xuất hiện trong kinh doanh mới chỉ là điểm khởi đầu. Theo quy định hướng dẫn hiện hành, một hành vi được xác định là xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp khi đối tượng đang được xem xét thuộc phạm vi đang được bảo hộ, có yếu tố xâm phạm, người thực hiện không phải chủ thể quyền hoặc người được pháp luật hay cơ quan có thẩm quyền cho phép, đồng thời hành vi xảy ra tại Việt Nam theo phạm vi pháp luật quy định.

Với nhãn hiệu, căn cứ quan trọng để xác định yếu tố xâm phạm là phạm vi bảo hộ. Phạm vi này được xem xét trên cơ sở mẫu nhãn hiệu và danh mục hàng hóa, dịch vụ ghi nhận trong giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu, đăng ký quốc tế được bảo hộ tại Việt Nam hoặc tài liệu đăng ký tương ứng; đối với nhãn hiệu nổi tiếng, việc xem xét dựa trên chứng cứ chứng minh tình trạng nổi tiếng.

Cơ chế đánh giá vì vậy có hai trục. Trục thứ nhất là quan hệ giữa dấu hiệu bị nghi ngờ và nhãn hiệu được bảo hộ. Trục thứ hai là quan hệ giữa hàng hóa, dịch vụ mang dấu hiệu và hàng hóa, dịch vụ thuộc phạm vi bảo hộ. Điều 77 của văn bản hướng dẫn yêu cầu phải so sánh đồng thời hai yếu tố này; khi đánh giá dấu hiệu tương tự, có thể xét cấu tạo, cách phát âm, phiên âm, ý nghĩa, cách trình bày, màu sắc hoặc nhạc điệu, âm điệu đối với nhãn hiệu âm thanh.

Điều này giải thích vì sao hai doanh nghiệp cùng sử dụng một từ hoặc một yếu tố hình ảnh gần giống nhau chưa đủ để kết luận có xâm phạm. Cần đặt sự giống nhau đó vào đúng phạm vi hàng hóa, dịch vụ và chức năng chỉ dẫn nguồn gốc thương mại của nhãn hiệu.

Hành vi xâm phạm nhãn hiệu liên quan đến sử dụng dấu hiệu như thế nào?

Sử dụng dấu hiệu trùng cho hàng hóa, dịch vụ trùng

Trường hợp trực tiếp nhất được quy định tại điểm a khoản 1 Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ là sử dụng dấu hiệu trùng với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ trùng với hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục đăng ký của nhãn hiệu, khi việc sử dụng không được chủ sở hữu cho phép.

“Trùng” ở đây không đơn thuần có nghĩa là người quan sát cảm thấy hai dấu hiệu giống nhau. Quy định hướng dẫn xác định dấu hiệu trùng với nhãn hiệu thuộc phạm vi bảo hộ khi chúng có cùng cấu tạo và cách thức thể hiện.

Ví dụ giả định, nhãn hiệu A được bảo hộ cho nước uống đóng chai. Một doanh nghiệp khác không được phép nhưng sử dụng đúng dấu hiệu A với cùng cách thể hiện để kinh doanh nước uống đóng chai. Đây là tình huống gần nhất với cấu trúc pháp lý tại điểm a khoản 1 Điều 129: dấu hiệu trùng và hàng hóa trùng.

Đáng chú ý, điểm a không đặt riêng điều kiện “nếu việc sử dụng có khả năng gây nhầm lẫn” như điểm b và điểm c. Đây là lý do trường hợp dấu hiệu trùng – hàng hóa, dịch vụ trùng thường là nhóm hành vi có cấu trúc pháp lý trực tiếp nhất. Tuy nhiên, khi đánh giá một vụ việc thực tế vẫn phải xác định đúng nhãn hiệu đang được bảo hộ, phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ và tư cách của người sử dụng dấu hiệu.

Dấu hiệu trùng nhưng hàng hóa, dịch vụ tương tự hoặc liên quan

Điểm b khoản 1 Điều 129 điều chỉnh tình huống tinh tế hơn: dấu hiệu được sử dụng trùng với nhãn hiệu được bảo hộ, nhưng hàng hóa hoặc dịch vụ không hoàn toàn trùng mà chỉ tương tự hoặc có liên quan. Trong trường hợp này, pháp luật đặt thêm điều kiện việc sử dụng phải có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ.

Vì vậy, không thể suy luận rằng “dùng cùng một tên là xâm phạm” mà bỏ qua lĩnh vực kinh doanh. Mối quan hệ giữa hàng hóa, dịch vụ có ý nghĩa quyết định. Quy định hướng dẫn cho phép xem xét sự tương đồng về bản chất, chức năng, công dụng và kênh tiêu thụ; hoặc mối liên quan về bản chất, chức năng hay phương thức thực hiện của hàng hóa, dịch vụ.

Chẳng hạn, nếu một nhãn hiệu được bảo hộ cho một nhóm sản phẩm cụ thể, việc một chủ thể khác dùng dấu hiệu trùng cho sản phẩm khác nhưng có công dụng, đối tượng khách hàng và kênh phân phối gần nhau có thể tạo ra nhận thức rằng hai sản phẩm có chung nguồn gốc thương mại. Ngược lại, nếu chỉ chứng minh được dấu hiệu trùng nhưng không chứng minh được mối quan hệ cần thiết giữa hàng hóa, dịch vụ và khả năng gây nhầm lẫn theo trường hợp pháp luật yêu cầu, kết luận xâm phạm sẽ thiếu một mắt xích quan trọng.

“Có khả năng gây nhầm lẫn” cũng không đồng nghĩa phải chờ đến khi có người tiêu dùng thực tế mua nhầm. Cấu trúc Điều 129 sử dụng tiêu chí khả năng gây nhầm lẫn, tức việc đánh giá hướng vào nguy cơ nhầm lẫn do cách sử dụng dấu hiệu và mối quan hệ giữa hàng hóa, dịch vụ tạo ra.

Sử dụng dấu hiệu tương tự với nhãn hiệu được bảo hộ

Điểm c khoản 1 Điều 129 bao quát nhóm hành vi thường khó đánh giá nhất trong thực tiễn: sử dụng dấu hiệu tương tự với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ trùng, tương tự hoặc liên quan, nếu việc sử dụng có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc.

Trong nhóm này, việc thay đổi một vài chữ cái, thêm một thành phần phụ, đổi cách trình bày hoặc biến đổi màu sắc không tự động loại bỏ nguy cơ xâm phạm. Điều cần xác định là sau những thay đổi đó, dấu hiệu còn tương tự tới mức gây nhầm lẫn hay không.

Quy định hướng dẫn cho phép đánh giá sự tương tự dựa trên nhiều phương diện như cấu tạo, cách phát âm, phiên âm, ý nghĩa, cách trình bày và màu sắc đối với dấu hiệu nhìn thấy được; với dấu hiệu âm thanh còn có thể xem xét nhạc điệu và âm điệu. Đồng thời, việc sử dụng phải có khả năng khiến người tiêu dùng nhầm lẫn về hàng hóa hoặc dịch vụ mang nhãn hiệu.

Do đó, phép so sánh không nên bị thu hẹp thành việc đặt hai logo cạnh nhau rồi tìm số lượng chi tiết khác biệt. Một thay đổi nhỏ có thể không đủ tạo khả năng phân biệt nếu phần gây ấn tượng chính vẫn rất gần nhau; ngược lại, có những dấu hiệu chứa một thành phần giống nhau nhưng tổng thể vẫn có khả năng được phân biệt. Kết luận phải gắn việc so sánh dấu hiệu với quan hệ của hàng hóa, dịch vụ thay vì tách hai vấn đề này khỏi nhau.

Sử dụng dấu hiệu liên quan đến nhãn hiệu nổi tiếng

Đối với nhãn hiệu nổi tiếng, phạm vi xem xét rộng hơn nhãn hiệu thông thường. Điểm d khoản 1 Điều 129 quy định việc sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu nổi tiếng, kể cả dấu hiệu ở dạng dịch nghĩa hoặc phiên âm, có thể bị coi là xâm phạm đối với hàng hóa, dịch vụ bất kỳ, kể cả hàng hóa, dịch vụ không trùng, không tương tự và không liên quan, nếu đáp ứng điều kiện về khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc hoặc tạo ấn tượng sai lệch về mối quan hệ với chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng.

Quy định hướng dẫn cũng phản ánh cơ chế này: với nhãn hiệu nổi tiếng, hàng hóa hoặc dịch vụ mang dấu hiệu bị nghi ngờ có thể nằm ngoài nhóm trùng, tương tự hoặc liên quan nhưng vẫn phát sinh yếu tố xâm phạm nếu cách sử dụng tạo khả năng nhầm lẫn về nguồn gốc hoặc khiến người tiêu dùng có ấn tượng sai về mối quan hệ giữa bên sử dụng dấu hiệu và chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng.

Điểm khác biệt quan trọng nằm ở ranh giới hàng hóa, dịch vụ. Đối với nhãn hiệu thông thường, phạm vi bảo hộ gắn chặt với hàng hóa, dịch vụ đã đăng ký và những nhóm có quan hệ phù hợp. Với nhãn hiệu nổi tiếng, pháp luật cho phép xem xét cả trường hợp hàng hóa, dịch vụ không liên quan nhằm xử lý tình huống dấu hiệu vẫn làm công chúng liên tưởng sai đến chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng.

Tuy nhiên, không nên suy diễn rằng cứ sử dụng một dấu hiệu giống một thương hiệu được nhiều người biết đến là đương nhiên xâm phạm nhãn hiệu nổi tiếng. Trước hết phải có căn cứ xác định tình trạng nổi tiếng của nhãn hiệu và sau đó mới áp dụng phạm vi đánh giá đặc thù dành cho nhóm này. Quy định hiện hành yêu cầu việc xác định nhãn hiệu nổi tiếng dựa trên tài liệu, chứng cứ về việc sử dụng rộng rãi và các tiêu chí pháp luật quy định.

Những hình thức sử dụng dấu hiệu thường gặp trong kinh doanh

Một nguyên nhân khiến hành vi xâm phạm nhãn hiệu dễ bị hiểu quá hẹp là người kinh doanh thường chỉ chú ý đến việc “gắn logo lên sản phẩm”. Trong khi đó, Điều 124 cho thấy hoạt động sử dụng nhãn hiệu trải rộng trên nhiều điểm của quá trình thương mại: từ gắn dấu hiệu lên hàng hóa, bao bì, phương tiện kinh doanh, phương tiện dịch vụ và giấy tờ giao dịch cho tới bán, chào bán, quảng cáo, trưng bày, tàng trữ, vận chuyển và nhập khẩu hàng hóa mang nhãn hiệu.

Như vậy, dấu hiệu bị nghi ngờ không nhất thiết phải được người vi phạm tự sản xuất hoặc tự in lên sản phẩm mới có ý nghĩa pháp lý. Việc đưa hàng hóa mang dấu hiệu vào hoạt động bán hàng, quảng cáo, trưng bày, lưu kho để bán, vận chuyển hoặc nhập khẩu đều là những dạng hành vi cần được xem xét trong bối cảnh sử dụng nhãn hiệu theo luật. Tuy nhiên, hình thức sử dụng chỉ trả lời câu hỏi dấu hiệu được dùng như thế nào; nó chưa tự mình chứng minh xâm phạm. Muốn kết luận, vẫn phải quay lại các điều kiện về phạm vi bảo hộ, yếu tố xâm phạm, chủ thể sử dụng và các tiêu chí tại Điều 129.

Phạm vi này còn có ý nghĩa trên môi trường số. Quy định hiện hành coi hành vi xảy ra trên Internet là xảy ra tại Việt Nam nếu được thực hiện trên trang thông tin điện tử dưới tên miền Việt Nam, có ngôn ngữ hiển thị là tiếng Việt hoặc nhằm vào người tiêu dùng, người dùng tin tại Việt Nam. Vì vậy, việc sử dụng dấu hiệu trên website phục vụ hoạt động kinh doanh hướng tới thị trường Việt Nam không nằm ngoài cơ chế xem xét chỉ vì nội dung được thực hiện trực tuyến.

Cách kiểm tra thực tế phù hợp nhất vì thế là đi theo chuỗi logic: trước hết xác định nhãn hiệu nào đang được bảo hộ và bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ nào; tiếp theo xác định dấu hiệu bị nghi ngờ đang được sử dụng ở đâu và bằng hình thức gì; sau đó so sánh dấu hiệu với nhãn hiệu, so sánh hàng hóa hoặc dịch vụ với phạm vi bảo hộ; cuối cùng mới đánh giá điều kiện gây nhầm lẫn hoặc cơ chế đặc biệt đối với nhãn hiệu nổi tiếng. Đây là cách tránh hai sai lầm đối lập: kết luận xâm phạm chỉ vì “nhìn giống”, hoặc bỏ sót xâm phạm chỉ vì người sử dụng đã thay đổi một vài chi tiết của dấu hiệu.

Nhìn chung, hành vi xâm phạm nhãn hiệu liên quan trực tiếp đến cách một dấu hiệu được sử dụng trong hoạt động thương mại, nhưng việc có “sử dụng” chưa đồng nghĩa với đã “xâm phạm”. Pháp luật phân biệt rõ bốn nhóm chính: dấu hiệu trùng cho hàng hóa, dịch vụ trùng; dấu hiệu trùng cho hàng hóa, dịch vụ tương tự hoặc liên quan có khả năng gây nhầm lẫn; dấu hiệu tương tự cho hàng hóa, dịch vụ trùng, tương tự hoặc liên quan có khả năng gây nhầm lẫn; và trường hợp sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu nổi tiếng trong phạm vi rộng hơn.

Vì vậy, khi đánh giá một trường hợp cụ thể, yếu tố cần quan tâm không chỉ là tên gọi hay logo giống nhau bao nhiêu, mà là dấu hiệu nào đang được sử dụng, dùng cho hàng hóa hoặc dịch vụ nào, nhãn hiệu đối chứng được bảo hộ đến đâu, việc sử dụng có được phép hay không và có đáp ứng điều kiện pháp lý về nhầm lẫn hay mối liên hệ sai lệch hay không.


Hỏi đáp về Hành vi xâm phạm nhãn hiệu

Chỉ sử dụng logo gần giống nhãn hiệu của người khác có phải xâm phạm không?

Không thể kết luận chỉ dựa trên mức độ giống về hình thức. Với dấu hiệu tương tự, cần so sánh dấu hiệu với nhãn hiệu được bảo hộ, đồng thời so sánh hàng hóa, dịch vụ tương ứng và đánh giá khả năng gây nhầm lẫn theo phạm vi pháp luật yêu cầu.

Có cần chứng minh người tiêu dùng đã thực tế nhầm lẫn không?

Các trường hợp tại điểm b, c và d khoản 1 Điều 129 được xây dựng trên tiêu chí “có khả năng gây nhầm lẫn” hoặc gây ấn tượng sai lệch, chứ điều luật không đặt điều kiện phải chứng minh trước rằng một giao dịch nhầm lẫn thực tế đã xảy ra.

Quảng cáo hoặc bán hàng mang dấu hiệu vi phạm có được xem là sử dụng nhãn hiệu không?

Pháp luật liệt kê bán, chào bán, quảng cáo để bán, trưng bày để bán, tàng trữ để bán và vận chuyển hàng hóa mang nhãn hiệu trong các hình thức sử dụng nhãn hiệu. Tuy nhiên, để xác định xâm phạm, vẫn phải kiểm tra đầy đủ phạm vi bảo hộ và các điều kiện pháp lý liên quan đến dấu hiệu, hàng hóa hoặc dịch vụ và chủ thể sử dụng.

25/09/2026 10:00:38
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN