Đầu tư đúng cho tương lai

Hòa giải tranh chấp thương mại là gì và vận hành thế nào?

Hòa giải tranh chấp thương mại là phương thức các bên tự nguyện giải quyết bất đồng với sự hỗ trợ của hòa giải viên trung lập. Thay vì trao quyền quyết định cho bên thứ ba, các bên trực tiếp lựa chọn giải pháp, thủ tục và nội dung thỏa thuận phù hợp với lợi ích thương mại của mình.
Hòa giải tranh chấp thương mại là cơ chế giải quyết tranh chấp dựa trên thỏa thuận: các bên đưa bất đồng vào quá trình hòa giải và sử dụng một hòa giải viên thương mại làm trung gian hỗ trợ tìm kiếm giải pháp. Theo Nghị định 22/2017/NĐ-CP, phạm vi hòa giải có thể bao gồm tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại, tranh chấp mà ít nhất một bên có hoạt động thương mại và những tranh chấp khác được pháp luật cho phép giải quyết bằng hòa giải thương mại.
Hòa giải tranh chấp thương mại là gì và vận hành thế nào?

Điểm cốt lõi nằm ở quyền tự quyết của các bên. Hòa giải viên không thay các bên phân xử ai thắng, ai thua mà tổ chức và hỗ trợ quá trình trao đổi để chính các bên hình thành phương án giải quyết. Vì vậy, kết quả cuối cùng phụ thuộc vào việc các bên có đạt được và chấp nhận một thỏa thuận hay không.

Bản chất của hòa giải tranh chấp thương mại nằm ở quyền tự quyết

Hòa giải thương mại trước hết là một phương thức dựa trên sự tự nguyện. Nghị định 22/2017/NĐ-CP xác định các bên tham gia hòa giải hoàn toàn tự nguyện, bình đẳng về quyền và nghĩa vụ; thông tin liên quan đến vụ việc về nguyên tắc được giữ bí mật, trừ trường hợp có thỏa thuận bằng văn bản hoặc pháp luật quy định khác.

Tính tự nguyện không chỉ thể hiện ở quyết định bắt đầu hòa giải. Trong quá trình giải quyết, các bên còn có quyền lựa chọn trình tự, thủ tục, hòa giải viên, địa điểm và thời gian; đồng thời có thể đồng ý hoặc từ chối hòa giải, yêu cầu tạm dừng hoặc chấm dứt hòa giải và tự quyết định nội dung được chấp nhận.

Cơ chế này tạo ra sự khác biệt quan trọng giữa hòa giải và phương thức phân xử. Trong hòa giải, quyền quyết định nội dung giải quyết tranh chấp vẫn nằm ở chính các bên. Hòa giải viên có thể đề xuất phương án nhưng không thể đơn phương biến đề xuất đó thành kết quả bắt buộc.

Do đó, “có bên trung gian” không đồng nghĩa với “có người phán xử”. Hòa giải viên hỗ trợ các bên nhận diện vấn đề, trao đổi quan điểm và tìm điểm có thể thống nhất; còn việc chấp nhận nhượng bộ đến đâu và giải quyết tranh chấp như thế nào vẫn thuộc quyền của các bên.

Hòa giải tranh chấp thương mại giúp các bên đạt thỏa thuận với bên trung gian

Hòa giải viên thương mại hỗ trợ các bên tìm điểm có thể thỏa thuận

Hòa giải viên là nhân tố trung gian của quá trình hòa giải. Theo Nghị định 22/2017/NĐ-CP, hòa giải viên thương mại có thể là hòa giải viên thương mại vụ việc hoặc hòa giải viên của tổ chức hòa giải thương mại được các bên lựa chọn hoặc được chỉ định theo đề nghị của các bên.

Vai trò này tập trung vào việc hỗ trợ quá trình giải quyết chứ không thay thế ý chí của các bên. Trong quá trình hòa giải, hòa giải viên có thể tiếp nhận thông tin về tranh chấp, giúp các bên làm rõ bất đồng và đưa ra đề xuất nhằm giải quyết vụ việc. Pháp luật cho phép hòa giải viên đưa ra đề xuất tại bất kỳ thời điểm nào trong quá trình hòa giải.

Chẳng hạn, nếu hai doanh nghiệp tranh chấp về nghĩa vụ thanh toán và chất lượng hàng hóa, mục tiêu của hòa giải không nhất thiết phải thu hẹp thành câu hỏi một bên hoàn toàn đúng hay hoàn toàn sai. Quá trình trao đổi có thể hướng đến một phương án mà các bên cùng chấp nhận, như xác định lại khoản phải thanh toán, thời điểm thực hiện nghĩa vụ hoặc cách xử lý phần hàng hóa đang có bất đồng.

Điều quan trọng là đề xuất của hòa giải viên không tự tạo ra nghĩa vụ cho các bên. Chỉ khi các bên chấp nhận giải pháp thì giải pháp đó mới trở thành nội dung của kết quả hòa giải thành. Chính giới hạn này duy trì bản chất tự nguyện và quyền kiểm soát kết quả của các bên.

Quá trình hòa giải vận hành từ thỏa thuận đến thương lượng có hỗ trợ

Một tranh chấp được giải quyết bằng hòa giải thương mại khi các bên có thỏa thuận hòa giải. Thỏa thuận này có thể hướng đến việc giải quyết tranh chấp có thể phát sinh hoặc tranh chấp đã phát sinh.

Sau đó, các bên có thể lựa chọn hòa giải viên và xác lập cách thức tiến hành. Nghị định 22/2017/NĐ-CP trao cho các bên quyền lựa chọn Quy tắc hòa giải của một tổ chức hòa giải thương mại hoặc tự thỏa thuận trình tự, thủ tục. Nếu không có thỏa thuận, hòa giải viên có thể tiến hành theo trình tự phù hợp với tình tiết vụ việc và nguyện vọng của các bên nhưng phải được các bên chấp thuận. Tranh chấp cũng có thể được tiến hành bởi một hoặc nhiều hòa giải viên theo thỏa thuận.

Cơ chế vận hành vì thế có thể hiểu qua bốn mắt xích:

1.    Các bên thống nhất sử dụng hòa giải

2.    Các bên lựa chọn hoặc chỉ định hòa giải viên và xác định thủ tục

3.    Hòa giải viên hỗ trợ trao đổi, làm rõ bất đồng và tìm kiếm phương án giải quyết

4.    Các bên quyết định chấp nhận thỏa thuận, tiếp tục hòa giải hoặc chuyển sang phương thức giải quyết khác

Tính linh hoạt còn thể hiện ở địa điểm và thời gian. Các yếu tố này trước hết được xác định theo thỏa thuận của các bên; nếu không có thỏa thuận thì hòa giải viên lựa chọn theo cơ chế pháp luật quy định.

Như vậy, hòa giải không nhất thiết vận hành theo một quy trình tố tụng cứng áp dụng giống nhau cho mọi tranh chấp. Không gian thỏa thuận tương đối rộng cho phép thủ tục được điều chỉnh theo tính chất vụ việc, miễn việc tiến hành vẫn bảo đảm các nguyên tắc và giới hạn pháp luật.

Hòa giải thành xảy ra khi chính các bên thống nhất được giải pháp

Mục tiêu trực tiếp của hòa giải là tạo điều kiện để các bên tự đạt được một giải pháp có thể chấp nhận. Vì thế, kết quả hòa giải thành không phải quyết định do hòa giải viên áp đặt mà là thỏa thuận của các bên về việc giải quyết một phần hoặc toàn bộ tranh chấp.

Khi đạt được kết quả hòa giải thành, các bên lập văn bản về kết quả hòa giải thành. Theo Nghị định 22/2017/NĐ-CP, văn bản này phải thể hiện những nội dung chính như căn cứ tiến hành hòa giải, thông tin cơ bản của các bên, nội dung chủ yếu của vụ việc, thỏa thuận đạt được và giải pháp thực hiện; văn bản có chữ ký của các bên và hòa giải viên thương mại.

Điều này cho thấy giá trị của hòa giải không chỉ nằm ở việc “hai bên nói chuyện lại với nhau”. Quá trình chỉ đạt tới hòa giải thành khi sự đồng thuận được chuyển thành nội dung giải quyết đủ rõ để xác định các bên đã thống nhất điều gì và thực hiện thỏa thuận đó như thế nào.

Ngược lại, tham gia hòa giải không đồng nghĩa bắt buộc phải đạt thỏa thuận. Nếu không hòa giải thành, các bên có thể tiếp tục hòa giải hoặc yêu cầu Trọng tài hay Tòa án giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật.

Đây là một giới hạn quan trọng của cơ chế: hòa giải tạo môi trường để đạt đồng thuận nhưng không bảo đảm đồng thuận chắc chắn sẽ xuất hiện.

Kết quả hòa giải thành có thể được yêu cầu Tòa án công nhận

Nghị định 22/2017/NĐ-CP xác định văn bản về kết quả hòa giải thành có hiệu lực thi hành đối với các bên theo pháp luật dân sự. Bên cạnh đó, pháp luật tố tụng dân sự thiết lập thủ tục để Tòa án xem xét công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án.

Việc công nhận không diễn ra tự động chỉ vì các bên đã ký văn bản hòa giải thành. Điều 417 Bộ luật Tố tụng dân sự đặt ra các điều kiện, trong đó có năng lực hành vi dân sự của các bên, tư cách quyền và nghĩa vụ đối với nội dung thỏa thuận, yêu cầu công nhận của một hoặc cả hai bên và tính tự nguyện, hợp pháp của nội dung thỏa thuận. Nếu thỏa thuận liên quan đến quyền hoặc nghĩa vụ của người thứ ba thì phải có sự đồng ý của người đó.

Điểm này giúp phân biệt hai vấn đề thường dễ bị đồng nhất: đạt được thỏa thuận hòa giải thành và được Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành. Bước thứ nhất hình thành từ sự đồng thuận của các bên trong quá trình hòa giải; bước thứ hai là một thủ tục pháp lý riêng, phải đáp ứng những điều kiện luật định.

Vì vậy, khi xây dựng phương án hòa giải, các bên không chỉ cần quan tâm đến khả năng chấp nhận về mặt thương mại mà còn phải chú ý đến giới hạn pháp lý của thỏa thuận, đặc biệt khi mong muốn sử dụng cơ chế công nhận của Tòa án.

Hòa giải khác với Trọng tài và Tòa án ở quyền quyết định kết quả

Khác biệt quan trọng nhất không nằm đơn thuần ở việc có hay không có người thứ ba tham gia. Hòa giải, Trọng tài và Tòa án đều có thể có chủ thể trung lập tham gia xử lý tranh chấp, nhưng quyền lực của chủ thể đó khác nhau.

Trong hòa giải thương mại, hòa giải viên hỗ trợ các bên đi đến thỏa thuận. Các bên giữ quyền quyết định có chấp nhận giải pháp hay không. Vì thế, nếu khoảng cách lợi ích không thể thu hẹp, hòa giải có thể kết thúc mà không có thỏa thuận.

Trong Trọng tài, cơ chế đã chuyển sang phân xử. Một minh họa rõ về ranh giới này nằm tại Điều 58 Luật Trọng tài thương mại: khi các bên yêu cầu và tự thỏa thuận được với nhau, Hội đồng trọng tài có thể tiến hành hòa giải và ra quyết định công nhận sự thỏa thuận; quyết định đó là chung thẩm và có giá trị như phán quyết trọng tài.

Do đó, giá trị đặc trưng của hòa giải nằm ở khả năng để các bên tiếp tục kiểm soát giải pháp. Thay vì chỉ đặt trọng tâm vào việc xác định bên thắng và bên thua, các bên có không gian tìm một phương án xử lý bất đồng mà cả hai đều tự nguyện chấp nhận.

Nhưng chính đặc điểm này cũng tạo ra giới hạn: nếu một bên không thực sự muốn thương lượng, không chấp nhận nhượng bộ hoặc các bên không tìm được vùng thỏa thuận, hòa giải không thể tự tạo ra một quyết định bắt buộc để kết thúc tranh chấp. Khi đó, Trọng tài hoặc Tòa án có thể trở thành bước tiếp theo theo quy định pháp luật.

Hòa giải tranh chấp thương mại về bản chất là quá trình các bên tự giải quyết tranh chấp với sự hỗ trợ của một bên trung gian, chứ không phải giao tranh chấp cho hòa giải viên quyết định. Các bên có quyền lựa chọn hòa giải, lựa chọn người hỗ trợ và thủ tục, thương lượng phương án, đồng thời tự quyết định nội dung cuối cùng có được chấp nhận hay không.

Cơ chế này vận hành hiệu quả nhất khi các bên còn khả năng đối thoại và cùng có động lực tìm kiếm một giải pháp được chấp nhận. Nếu đạt được đồng thuận, kết quả được lập thành văn bản và có thể được yêu cầu Tòa án công nhận khi đáp ứng các điều kiện pháp luật. Nếu không đạt được đồng thuận, việc hòa giải không tước đi khả năng tiếp tục giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài hoặc Tòa án.

01/10/2026 00:27:47
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN