ROA là gì và phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản thế nào?
ROA cao thường cho thấy doanh nghiệp sử dụng tài sản hiệu quả hơn trong việc tạo lợi nhuận. Tuy nhiên, không nên kết luận một mức ROA là tốt hay xấu nếu chưa xét ngành nghề, mô hình kinh doanh, mức độ sử dụng tài sản và xu hướng của chính doanh nghiệp.
ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tài sản bình quân × 100%
Trong đó:
· Lợi nhuận sau thuế: Lợi nhuận thuộc về doanh nghiệp sau khi đã tính các khoản chi phí và thuế theo kỳ báo cáo
· Tài sản bình quân: Có thể tính bằng (Tài sản đầu kỳ Tài sản cuối kỳ) / 2
Sử dụng tài sản bình quân thường hợp lý hơn khi lợi nhuận được tạo ra trong cả một kỳ nhưng tài sản trên bảng cân đối kế toán chỉ phản ánh trạng thái tại từng thời điểm.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế 20 tỷ đồng và tài sản bình quân 200 tỷ đồng:
ROA = 20 / 200 × 100% = 10%
Điều này có nghĩa doanh nghiệp tạo ra khoảng 0,10 đồng lợi nhuận sau thuế trên mỗi 1 đồng tài sản bình quân trong kỳ.
ROA phản ánh điều gì về hiệu quả sử dụng tài sản?
ROA không chỉ trả lời doanh nghiệp có lợi nhuận hay không mà còn cho biết mức lợi nhuận đó được tạo ra trên quy mô tài sản như thế nào.
Một doanh nghiệp có thể tăng lợi nhuận nhưng ROA vẫn giảm nếu tài sản tăng nhanh hơn lợi nhuận. Ngược lại, ROA có thể cải thiện khi doanh nghiệp tạo ra nhiều lợi nhuận hơn mà không cần mở rộng tài sản tương ứng.
Có thể nhìn ROA qua hai yếu tố:
ROA = Biên lợi nhuận ròng × Vòng quay tài sản
Trong đó:
· Biên lợi nhuận ròng cho biết doanh nghiệp giữ lại bao nhiêu lợi nhuận từ doanh thu
· Vòng quay tài sản cho biết tài sản được sử dụng để tạo ra doanh thu với tốc độ như thế nào
Cách phân tách này giúp giải thích tại sao hai doanh nghiệp có cùng ROA nhưng đạt được kết quả theo những cách khác nhau. Một doanh nghiệp có thể có biên lợi nhuận cao nhưng vòng quay tài sản thấp; doanh nghiệp khác có thể có biên lợi nhuận thấp nhưng khai thác tài sản với vòng quay cao.
Vì vậy, chỉ nhìn ROA cuối cùng chưa đủ để xác định yếu tố nào đang tạo ra hiệu quả.

Cách tính ROA từ báo cáo tài chính
Để tính ROA, cần lấy dữ liệu chủ yếu từ báo cáo kết quả kinh doanh và bảng cân đối kế toán.
Bước 1: Xác định lợi nhuận sau thuế
Lợi nhuận sau thuế thường được lấy từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của kỳ phân tích.
Bước 2: Tính tài sản bình quân
Công thức cơ bản:
Tài sản bình quân = (Tổng tài sản đầu kỳ Tổng tài sản cuối kỳ) / 2
Việc dùng bình quân giúp mẫu số phản ánh tốt hơn lượng tài sản được sử dụng trong cả kỳ thay vì chỉ lấy số dư tại cuối kỳ.
Bước 3: Áp dụng công thức ROA
ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tài sản bình quân × 100%
Ví dụ:
· Lợi nhuận sau thuế: 30 tỷ đồng
· Tổng tài sản đầu kỳ: 280 tỷ đồng
· Tổng tài sản cuối kỳ: 320 tỷ đồng
Tài sản bình quân = (280 320) / 2 = 300 tỷ đồng
ROA = 30 / 300 × 100% = 10%
Khi phân tích nhiều năm, nên sử dụng cùng một phương pháp tính để kết quả giữa các kỳ có tính nhất quán.
ROA bao nhiêu là tốt?
Không có một ngưỡng ROA duy nhất có thể áp dụng cho mọi doanh nghiệp.
Doanh nghiệp sản xuất, ngân hàng, bán lẻ, bất động sản và doanh nghiệp công nghệ có cấu trúc tài sản rất khác nhau. Một doanh nghiệp cần nhiều nhà máy, máy móc hoặc hàng tồn kho thường có quy mô tài sản lớn hơn đáng kể so với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hoặc phần mềm.
Vì vậy, ROA nên được đánh giá theo ba hướng:
· So sánh theo thời gian: ROA tăng đều có thể cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản đang cải thiện
· So sánh với doanh nghiệp cùng ngành: Cho biết doanh nghiệp đang sử dụng tài sản hiệu quả hơn hay kém hơn các đối thủ có mô hình tương đồng
· So sánh với nguyên nhân tạo ra ROA: Kiểm tra biên lợi nhuận, vòng quay tài sản và các yếu tố vận hành phía sau chỉ số
Ví dụ, ROA tăng từ 5% lên 8% là tín hiệu tích cực về mặt xu hướng. Nhưng để biết nguyên nhân, cần kiểm tra liệu biên lợi nhuận tăng, vòng quay tài sản cải thiện hay cả hai cùng đóng góp.
Do đó, câu hỏi quan trọng không chỉ là “ROA bao nhiêu là tốt?” mà còn là “ROA được tạo ra bằng cách nào và có bền vững hay không?”
ROA khác ROE như thế nào?
ROA và ROE đều là chỉ tiêu sinh lời nhưng sử dụng mẫu số khác nhau.
|
Chỉ tiêu |
Công thức khái quát |
Phản ánh |
|
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tài sản bình quân |
Khả năng tạo lợi nhuận trên toàn bộ tài sản |
|
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân |
Khả năng tạo lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
ROA nhìn vào hiệu quả của toàn bộ nguồn tài sản mà doanh nghiệp sử dụng, trong khi ROE tập trung vào phần vốn thuộc về chủ sở hữu.
Điều này tạo ra một khác biệt quan trọng khi phân tích đòn bẩy tài chính. Một doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ có thể tạo ROE cao hơn nhờ đòn bẩy, nhưng ROA không tăng tương ứng nếu hiệu quả tạo lợi nhuận trên tổng tài sản không cải thiện.
Vì vậy:
· Dùng ROA để xem doanh nghiệp tạo lợi nhuận từ tổng tài sản hiệu quả đến đâu
· Dùng ROE để xem mức sinh lời trên vốn chủ sở hữu
· Kết hợp cả hai để tránh đánh giá hiệu quả chỉ từ một chỉ số
Những hạn chế cần lưu ý khi phân tích ROA
ROA hữu ích nhưng không phải thước đo hoàn hảo về chất lượng kinh doanh.
Thứ nhất, ROA phụ thuộc vào đặc điểm ngành. So sánh trực tiếp ROA giữa các ngành có cấu trúc tài sản rất khác nhau có thể dẫn đến kết luận sai.
Thứ hai, ROA dựa trên số liệu kế toán. Giá trị tài sản trên báo cáo tài chính không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ giá trị kinh tế hoặc khả năng sinh lợi thực tế của tài sản.
Thứ ba, ROA có thể thay đổi do yếu tố bất thường. Một khoản lợi nhuận hoặc chi phí không thường xuyên có thể làm lợi nhuận của một kỳ tăng hoặc giảm mạnh, kéo theo biến động ROA.
Thứ tư, ROA không phản ánh đầy đủ rủi ro. Hai doanh nghiệp có cùng ROA chưa chắc có cùng mức độ rủi ro, chất lượng tài sản hoặc khả năng duy trì lợi nhuận.
Thứ năm, ROA không nên được xem riêng lẻ. Để hiểu nguyên nhân biến động, cần xem thêm biên lợi nhuận, vòng quay tài sản, tăng trưởng doanh thu, cơ cấu tài sản và các chỉ số sinh lời khác.
Vì vậy, ROA phù hợp nhất khi được sử dụng như một điểm bắt đầu cho phân tích thay vì một kết luận độc lập.
Cách đánh giá ROA để hiểu đúng hiệu quả doanh nghiệp
Một cách tiếp cận thực tế là đi từ chỉ số tổng hợp đến các yếu tố tạo nên chỉ số đó.
Bước 1: Xem xu hướng ROA
Kiểm tra ROA trong nhiều kỳ thay vì chỉ nhìn một năm. Xu hướng tăng, giảm hay biến động mạnh đều cung cấp thông tin khác nhau.
Bước 2: So sánh với doanh nghiệp tương đồng
Ưu tiên các doanh nghiệp cùng ngành, có mô hình kinh doanh và cấu trúc tài sản tương tự.
Bước 3: Phân tích biên lợi nhuận
Nếu ROA tăng do biên lợi nhuận tăng, cần tìm nguyên nhân ở giá bán, chi phí, cơ cấu sản phẩm hoặc hiệu quả vận hành.
Bước 4: Phân tích vòng quay tài sản
Nếu ROA tăng chủ yếu nhờ vòng quay tài sản, cần xem doanh nghiệp có đang tạo nhiều doanh thu hơn trên cùng lượng tài sản hay không.
Bước 5: Kiểm tra tính bền vững
Một ROA cao trong một kỳ chưa đủ để kết luận hiệu quả dài hạn. Cần xem kết quả đó có đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi hay từ yếu tố bất thường.
Cách phân tích này giúp chuyển ROA từ một con số đơn thuần thành công cụ giải thích doanh nghiệp tạo lợi nhuận từ tài sản bằng cách nào.
ROA là chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng tạo lợi nhuận từ tài sản. Công thức cơ bản là lợi nhuận sau thuế chia cho tài sản bình quân, nhưng ý nghĩa của ROA nằm nhiều hơn ở cách phân tích phía sau con số. Một ROA cao không tự động có nghĩa doanh nghiệp tốt, cũng như ROA thấp không nhất thiết cho thấy doanh nghiệp kém hiệu quả. Cần đặt chỉ số trong bối cảnh ngành, xu hướng theo thời gian, biên lợi nhuận, vòng quay tài sản và tính bền vững của lợi nhuận để đưa ra đánh giá chính xác hơn.
Hỏi đáp về ROA là gì
ROA là viết tắt của gì?
ROA là viết tắt của Return on Assets, nghĩa là tỷ suất sinh lời trên tài sản.
ROA cao có phải luôn tốt không?
Không. ROA cần được so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, lịch sử của chính doanh nghiệp và nguyên nhân tạo ra mức ROA đó.
Nên dùng tài sản cuối kỳ hay tài sản bình quân để tính ROA?
Cách tính phổ biến là sử dụng tài sản bình quân, đặc biệt khi quy mô tài sản thay đổi đáng kể trong kỳ. Điều này giúp mẫu số phù hợp hơn với lợi nhuận được tạo ra trong cả kỳ.
ROA và ROE nên dùng chỉ số nào?
Không nên xem hai chỉ số này là lựa chọn thay thế hoàn toàn. ROA tập trung vào khả năng tạo lợi nhuận từ tổng tài sản, còn ROE tập trung vào khả năng tạo lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Kết hợp cả hai thường giúp đánh giá hiệu quả tài chính đầy đủ hơn.
