Đầu tư đúng cho tương lai

Các giai đoạn phát triển doanh nhân gồm những gì?

Các giai đoạn phát triển doanh nhân phản ánh sự thay đổi từ người đang hình thành tư duy kinh doanh, người trực tiếp khởi sự và vận hành doanh nghiệp đến nhà lãnh đạo có khả năng xây dựng hệ thống, phân bổ nguồn lực và tiếp tục tạo ra những hoạt động kinh doanh mới.
Không có một mô hình duy nhất được thừa nhận là “chuẩn” cho mọi doanh nhân. Các nghiên cứu có thể tiếp cận theo quá trình khởi nghiệp, kinh nghiệm sở hữu doanh nghiệp hoặc mức trưởng thành của vai trò người sáng lập. Global Entrepreneurship Monitor, chẳng hạn, theo dõi hành trình từ nhận diện cơ hội đến sở hữu và quản lý một doanh nghiệp đã được thiết lập; trong khi nghiên cứu về entrepreneurship còn phân biệt doanh nhân mới với doanh nhân nối tiếp và doanh nhân sở hữu đồng thời nhiều doanh nghiệp.
Các giai đoạn phát triển doanh nhân gồm những gì?

Vì vậy, nếu xem sự phát triển của chính doanh nhân là trọng tâm, có thể khái quát thành năm giai đoạn: hình thành định hướng kinh doanh, khởi sự, làm chủ hoạt động kinh doanh, phát triển thành nhà lãnh đạo và phát triển thành doanh nhân giàu kinh nghiệm có khả năng tạo lập nhiều hoạt động kinh doanh. Các giai đoạn này không phải những nấc bắt buộc mà mọi người đều phải đi qua theo cùng tốc độ; chúng mô tả sự thay đổi chủ yếu về kinh nghiệm, năng lực, phạm vi trách nhiệm và cách doanh nhân sử dụng nguồn lực.

Giai đoạn 1: Hình thành định hướng và năng lực doanh nhân

Đây là giai đoạn một cá nhân bắt đầu nhìn nhận vấn đề, nhu cầu hoặc sự thay đổi của thị trường dưới góc độ cơ hội kinh doanh. Người đó có thể chưa thành lập doanh nghiệp nhưng đã chuyển từ tư duy “thực hiện một công việc được giao” sang đặt câu hỏi: có nhu cầu nào chưa được đáp ứng, có giá trị nào có thể tạo ra và liệu khách hàng có sẵn sàng trả tiền cho giá trị đó hay không.

Sự phát triển quan trọng nhất ở giai đoạn này không nằm ở việc có một “ý tưởng lớn”, mà ở khả năng nhận diện và đánh giá cơ hội. Một ý tưởng chỉ trở thành cơ hội kinh doanh khi doanh nhân có thể kết nối nó với khách hàng, nguồn lực và một phương thức tạo giá trị khả thi.

Doanh nhân ở giai đoạn đầu thường cần phát triển bốn nhóm năng lực:

·         Nhận biết vấn đề và nhu cầu thị trường

·         Quan sát khách hàng thay vì chỉ dựa vào trực giác

·         Đánh giá khả năng biến ý tưởng thành hoạt động kinh doanh

·         Chấp nhận thử nghiệm trong điều kiện thông tin chưa đầy đủ

Ranh giới cần lưu ý là có ý định kinh doanh chưa đồng nghĩa với đã trở thành doanh nhân đang vận hành một doanh nghiệp. Đây chủ yếu là giai đoạn hình thành nền tảng nhận thức và chuẩn bị cho hành động.

Dấu hiệu chuyển sang giai đoạn tiếp theo xuất hiện khi cá nhân không còn dừng ở việc suy nghĩ về cơ hội mà bắt đầu cam kết nguồn lực thực tế như thời gian, tiền vốn, quan hệ, sản phẩm thử nghiệm hoặc hoạt động tìm kiếm khách hàng.

Các giai đoạn phát triển doanh nhân và đặc điểm của từng giai đoạn

Giai đoạn 2: Khởi sự và trở thành doanh nhân mới

Ở giai đoạn khởi sự, doanh nhân bắt đầu biến giả định thành hành động. Trọng tâm chuyển từ câu hỏi “ý tưởng này có thú vị không?” sang “có khách hàng thật sự chấp nhận giá trị mình cung cấp hay không?”.

Global Entrepreneurship Monitor coi quá trình từ hình thành hoạt động kinh doanh mới đến sở hữu và quản lý doanh nghiệp là một phần trung tâm của tiến trình entrepreneurship. GEM Global Entrepreneurship Monitor Trong nghiên cứu về kinh nghiệm doanh nhân, người lần đầu sở hữu một doanh nghiệp thường được xếp vào nhóm novice entrepreneur — doanh nhân mới, chưa có kinh nghiệm sở hữu doanh nghiệp trước đó.

Đặc điểm điển hình của giai đoạn này là doanh nhân phải trực tiếp đảm nhận rất nhiều chức năng cùng lúc: tìm khách hàng, bán hàng, cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ, quản lý tiền, tuyển người và giải quyết các vấn đề phát sinh hàng ngày.

Cơ chế học tập cũng thay đổi mạnh. Kiến thức không còn chủ yếu đến từ sách, kế hoạch hoặc quan sát người khác mà đến từ phản hồi thực tế:

Giả định → thử nghiệm → kết quả → điều chỉnh → thử lại

Một doanh nhân mới vì vậy thường phát triển nhanh nhất khi biết phân biệt giữa điều mình tin và điều thị trường đã chứng minh.

Thách thức lớn ở giai đoạn này là dễ nhầm hoạt động nhiều với tiến bộ thực sự. Làm việc liên tục không chứng minh rằng mô hình đã có khả năng tồn tại. Những tín hiệu quan trọng hơn là khách hàng quay lại, khả năng tạo doanh thu, dòng tiền và việc sản phẩm hoặc dịch vụ giải quyết được một nhu cầu đủ rõ.

Giai đoạn 3: Làm chủ hoạt động kinh doanh

Khi hoạt động kinh doanh đã vượt qua giai đoạn thử nghiệm ban đầu, yêu cầu đối với doanh nhân thay đổi. Vấn đề không còn chỉ là “làm thế nào bán được sản phẩm đầu tiên” mà là “làm thế nào tạo ra kết quả có thể lặp lại”.

Đây là bước chuyển từ người khởi tạo sang người điều hành.

Doanh nhân bắt đầu phải hiểu sâu hơn về:

·         Dòng tiền và hiệu quả kinh tế của hoạt động kinh doanh

·         Quy trình tạo và cung cấp giá trị

·         Khả năng giữ khách hàng

·         Tuyển dụng và sử dụng con người

·         Phân bổ thời gian, vốn và nguồn lực

·         Những hoạt động nào cần chuẩn hóa

Ở đây cần phân biệt sự phát triển của doanh nhân với sự tăng trưởng của doanh nghiệp. Mô hình nổi tiếng của Churchill và Lewis mô tả năm giai đoạn phát triển của doanh nghiệp nhỏ — existence, survival, success, take-off và resource maturity — chứ không phải năm cấp độ cố định của cá nhân doanh nhân. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng cho thấy khi doanh nghiệp trở nên lớn và phức tạp hơn, năng lực quản lý, khả năng ủy quyền và năng lực nhìn về tương lai của chủ doanh nghiệp ngày càng quan trọng.

Điều đó giải thích vì sao một doanh nhân có thể rất giỏi ở giai đoạn khởi sự nhưng gặp khó khăn khi doanh nghiệp phát triển. Những năng lực từng tạo lợi thế — tự quyết nhanh, tự làm nhiều việc, kiểm soát trực tiếp — có thể trở thành giới hạn nếu người sáng lập tiếp tục giữ mọi quyết định trong tay.

Dấu hiệu của sự trưởng thành ở giai đoạn này là doanh nhân bắt đầu chuyển từ việc tự mình giải quyết tất cả vấn đề sang xây dựng cách thức để những vấn đề thường xuyên được giải quyết có hệ thống.

Giai đoạn 4: Phát triển từ người điều hành thành nhà lãnh đạo

Đây thường là bước chuyển khó nhất trong quá trình phát triển doanh nhân.

Ở giai đoạn trước, doanh nhân chứng minh rằng mình có khả năng tạo ra kết quả. Ở giai đoạn này, yêu cầu cao hơn là tạo ra một tổ chức có khả năng tạo kết quả mà không phụ thuộc vào việc người sáng lập trực tiếp can thiệp vào mọi công việc.

Vai trò của doanh nhân vì vậy thay đổi theo hướng:

Làm việc → quản lý công việc → xây dựng người làm việc → thiết kế hệ thống → định hướng tổ chức

Ủy quyền là một cơ chế trung tâm của sự chuyển đổi này. Nhưng ủy quyền không đơn giản là giao việc. Doanh nhân phải đồng thời xác định trách nhiệm, quyền quyết định, tiêu chuẩn kết quả và cơ chế kiểm soát. Nếu chỉ giao nhiệm vụ nhưng mọi quyết định vẫn phải quay trở lại người sáng lập, sự phụ thuộc thực chất chưa được loại bỏ.

Churchill và Lewis cũng chỉ ra rằng khi doanh nghiệp phát triển, khả năng quản lý của chủ doanh nghiệp, sự sẵn sàng ủy quyền và năng lực chiến lược trở thành những yếu tố ngày càng quan trọng.

Ở cấp độ cá nhân, doanh nhân trưởng thành vì thế thường dành ít tỷ trọng thời gian hơn cho những tác vụ mà người khác có thể thực hiện và nhiều hơn cho:

·         Xác định phương hướng

·         Lựa chọn người chủ chốt

·         Phân bổ nguồn lực

·         Thiết kế cơ chế vận hành

·         Xây dựng văn hóa và nguyên tắc ra quyết định

·         Nhận diện cơ hội và rủi ro dài hạn

Một hiểu lầm phổ biến là doanh nhân càng giỏi thì càng phải biết làm mọi việc. Trên thực tế, ở giai đoạn này, giá trị của doanh nhân ngày càng nằm ở chất lượng của những quyết định có sức ảnh hưởng lớn, không phải số lượng công việc cá nhân có thể xử lý mỗi ngày.

Giai đoạn 5: Doanh nhân giàu kinh nghiệm và tái tạo cơ hội

Khi đã trải qua một hoặc nhiều chu kỳ xây dựng doanh nghiệp, sự phát triển của doanh nhân có thể bước sang một dạng khác: kinh nghiệm không còn chỉ được sử dụng để quản lý doanh nghiệp hiện tại mà còn được tái sử dụng để nhận diện và khai thác những cơ hội mới.

Nghiên cứu entrepreneurship thường phân biệt ba nhóm:

·         Novice entrepreneur: Người mới có kinh nghiệm sở hữu một doanh nghiệp

·         Serial entrepreneur: Người rời một doanh nghiệp và sau đó tham gia sở hữu hoặc xây dựng một doanh nghiệp khác

·         Portfolio entrepreneur: Người đồng thời có quyền sở hữu trong nhiều doanh nghiệp độc lập

Cách phân loại này đã xuất hiện trong nghiên cứu từ lâu và vẫn tiếp tục được sử dụng trong các nghiên cứu gần đây về kinh nghiệm doanh nhân.

Điểm phát triển quan trọng không đơn thuần là “mở thêm nhiều công ty”. Giá trị nằm ở khả năng chuyển kinh nghiệm từ một bối cảnh sang bối cảnh khác.

Sau nhiều lần khởi sự hoặc điều hành, doanh nhân có thể tích lũy:

·         Kinh nghiệm đánh giá cơ hội

·         Mạng lưới quan hệ kinh doanh

·         Khả năng huy động nguồn lực

·         Kinh nghiệm tuyển chọn cộng sự

·         Nhận thức tốt hơn về rủi ro

·         Khả năng nhận biết những mô hình từng dẫn đến thất bại

Nghiên cứu về portfolio entrepreneurship cũng cho thấy kinh nghiệm khởi nghiệp, vốn con người và vốn xã hội có liên hệ với khả năng một nhà sáng lập tiếp tục tham gia vào nhiều hoạt động kinh doanh.

Tuy nhiên, kinh nghiệm không bảo đảm mọi quyết định sau đó đều đúng. Kinh nghiệm cũ chỉ hữu ích khi doanh nhân biết phân biệt giữa nguyên tắc có thể chuyển giao và những điều kiện chỉ đúng trong một thị trường, thời điểm hoặc mô hình kinh doanh cụ thể.

Điều gì thực sự thay đổi qua các giai đoạn phát triển doanh nhân?

Nhìn xuyên suốt năm giai đoạn, thay đổi quan trọng nhất không phải chức danh của doanh nhân mà là đối tượng mà họ phải học cách quản trị.

Ở giai đoạn đầu, doanh nhân quản trị chủ yếu bản thân và sự không chắc chắn. Khi khởi sự, họ quản trị cơ hội, khách hàng và nguồn lực hạn chế. Khi hoạt động kinh doanh ổn định hơn, họ quản trị quy trình và hiệu quả. Khi tổ chức lớn lên, họ phải quản trị con người, hệ thống và quyền ra quyết định. Khi đã có nhiều kinh nghiệm, trọng tâm chuyển dần sang danh mục cơ hội, vốn, mạng lưới và những quyết định dài hạn.

Có thể tóm tắt sự thay đổi như sau:

1.    Hình thành định hướng: Học cách nhìn thấy và đánh giá cơ hội

2.    Khởi sự: Học cách biến giả định thành hoạt động kinh doanh thực tế

3.    Làm chủ hoạt động: Học cách tạo kết quả có thể lặp lại

4.    Lãnh đạo: Học cách tạo kết quả thông qua con người và hệ thống

5.    Tái tạo cơ hội: Học cách sử dụng kinh nghiệm và nguồn lực để phát triển những hoạt động kinh doanh tiếp theo

Điểm quan trọng là các giai đoạn này không nhất thiết diễn ra tuyến tính. Một người có thể rất giàu kinh nghiệm trong một ngành nhưng lại trở thành người học gần như từ đầu khi bước vào lĩnh vực hoàn toàn khác. Tương tự, sở hữu nhiều doanh nghiệp không tự động đồng nghĩa với mức trưởng thành cao hơn nếu doanh nhân vẫn chưa xây dựng được năng lực quản trị phù hợp.

Các giai đoạn phát triển doanh nhân vì vậy nên được hiểu là quá trình chuyển đổi vai trò và năng lực, chứ không chỉ là quá trình doanh nghiệp ngày càng lớn. Từ người nhận diện cơ hội, doanh nhân tiến tới người thử nghiệm và tạo thị trường; sau đó trở thành người điều hành, nhà lãnh đạo xây dựng hệ thống và cuối cùng có thể trở thành doanh nhân giàu kinh nghiệm có khả năng tái sử dụng kiến thức, mạng lưới và nguồn lực cho nhiều cơ hội khác nhau.

Một doanh nhân phát triển không phải đơn giản vì đã kinh doanh lâu năm. Dấu hiệu rõ hơn của sự trưởng thành là khả năng giải quyết những bài toán ngày càng phức tạp bằng một vai trò khác: từ tự làm, sang tổ chức công việc; từ kiểm soát trực tiếp, sang xây dựng con người và hệ thống; từ phản ứng với vấn đề hiện tại, sang phân bổ nguồn lực cho tương lai.

22/10/2026 17:04:42
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN