Đầu tư đúng cho tương lai

Trách nhiệm xã hội của doanh nhân gồm những gì?

Trách nhiệm xã hội của doanh nhân không chỉ nằm ở hoạt động thiện nguyện mà còn thể hiện qua cách tạo giá trị kinh tế, tuân thủ pháp luật, bảo đảm quyền lợi người lao động, bảo vệ môi trường, kinh doanh liêm chính và đóng góp bền vững cho cộng đồng.
Trách nhiệm xã hội của doanh nhân là trách nhiệm đối với những tác động mà hoạt động kinh doanh tạo ra cho con người, cộng đồng, môi trường và nền kinh tế. Vì vậy, trách nhiệm này không tách rời việc điều hành doanh nghiệp mà phải được thể hiện ngay trong cách doanh nhân kiếm lợi nhuận, sử dụng lao động, lựa chọn đối tác, khai thác tài nguyên, thực hiện nghĩa vụ với Nhà nước và giải quyết những ảnh hưởng do doanh nghiệp tạo ra.
Trách nhiệm xã hội của doanh nhân gồm những gì?

Cách hiểu này cũng phù hợp với các chuẩn mực kinh doanh có trách nhiệm hiện nay. UN Global Compact đặt bốn nhóm vấn đề nền tảng gồm quyền con người, lao động, môi trường và chống tham nhũng; trong khi ILO nhấn mạnh doanh nghiệp vừa có thể đóng góp cho phát triển kinh tế - xã hội, vừa có khả năng gây tác động bất lợi nên cần chủ động phòng ngừa và xử lý những tác động đó.

Ở Việt Nam, VCCI công bố 6 Quy tắc đạo đức doanh nhân Việt Nam gồm tạo giá trị kinh tế cho xã hội; tuân thủ pháp luật; minh bạch, công bằng, liêm chính; sáng tạo, hợp tác, cùng phát triển; tôn trọng thiên nhiên, bảo vệ môi trường; yêu nước, có trách nhiệm với xã hội và gia đình. Đây là một khung tham chiếu trực tiếp để nhận diện trách nhiệm xã hội của doanh nhân trong thực tế.

Tạo giá trị kinh tế và tuân thủ pháp luật

Trách nhiệm đầu tiên của doanh nhân là tổ chức hoạt động kinh doanh có khả năng tạo ra giá trị thực cho xã hội. Một doanh nghiệp sản xuất hàng hóa hữu ích, cung cấp dịch vụ cần thiết, tạo việc làm, nộp thuế và duy trì hoạt động hiệu quả đã đóng góp trực tiếp vào nền kinh tế.

Điểm quan trọng là tạo lợi nhuận không đối lập với trách nhiệm xã hội. Lợi nhuận chính đáng giúp doanh nghiệp duy trì việc làm, đầu tư công nghệ, trả nghĩa vụ tài chính và tiếp tục cung cấp giá trị cho thị trường. Vấn đề nằm ở phương thức tạo ra lợi nhuận. Lợi nhuận thu được bằng cách vi phạm pháp luật, chuyển chi phí sang người lao động, khách hàng, môi trường hoặc cộng đồng không thể được xem là kết quả của kinh doanh có trách nhiệm.

Bởi vậy, tuân thủ pháp luật là ngưỡng tối thiểu. Doanh nhân cần xây dựng doanh nghiệp tuân thủ các nghĩa vụ liên quan đến thuế, lao động, bảo hiểm, cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng, môi trường và các quy định chuyên ngành áp dụng cho hoạt động của mình.

Tuy nhiên, trách nhiệm xã hội không dừng lại ở câu hỏi “có vi phạm pháp luật hay không”. Pháp luật đặt ra giới hạn bắt buộc, còn trách nhiệm xã hội đòi hỏi doanh nhân tiếp tục xem xét liệu quyết định kinh doanh có tạo ra tổn hại đáng kể cho những bên liên quan hay không.

Trách nhiệm xã hội của doanh nhân với cộng đồng và phát triển bền vững

Minh bạch, công bằng và liêm chính trong kinh doanh

Một doanh nhân có trách nhiệm không chỉ quan tâm đến kết quả cuối cùng mà còn phải chịu trách nhiệm về cách kết quả đó được tạo ra. Vì thế, minh bạch, công bằng và liêm chính là nền tảng của quan hệ với khách hàng, nhà đầu tư, đối tác, cơ quan quản lý và toàn bộ thị trường.

Minh bạch trước hết thể hiện ở việc cung cấp thông tin trung thực về sản phẩm, dịch vụ, giá cả, chất lượng, rủi ro và các cam kết của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp che giấu thông tin quan trọng hoặc quảng bá vượt quá giá trị thực, chi phí của quyết định sai sẽ được chuyển sang khách hàng hoặc đối tác.

Liêm chính còn đòi hỏi doanh nhân không sử dụng hối lộ, gian lận, thông đồng hoặc lợi thế không chính đáng để đạt mục tiêu kinh doanh. UN Global Compact xác định chống tham nhũng, bao gồm hối lộ và cưỡng đoạt, là một trong bốn trụ cột của kinh doanh có trách nhiệm.

Công bằng cũng cần được áp dụng trong quan hệ với nhà cung cấp và đối tác. Ép giá bằng vị thế thống lĩnh, cố tình kéo dài thanh toán hoặc chuyển toàn bộ rủi ro cho doanh nghiệp nhỏ hơn có thể mang lại lợi ích ngắn hạn nhưng làm suy yếu hệ sinh thái kinh doanh mà chính doanh nghiệp đang phụ thuộc.

Vì vậy, liêm chính không chỉ là phẩm chất cá nhân của doanh nhân. Nó phải được chuyển thành cơ chế quản trị như quy tắc ứng xử, kiểm soát xung đột lợi ích, quy trình mua sắm minh bạch, cơ chế phản ánh sai phạm và trách nhiệm giải trình.

Bảo đảm quyền lợi và phẩm giá của người lao động

Người lao động là một trong những nhóm chịu tác động trực tiếp nhất từ quyết định của doanh nhân. Trách nhiệm xã hội vì thế phải thể hiện trong điều kiện làm việc hằng ngày, chứ không thể chỉ được bù đắp bằng các chương trình thiện nguyện bên ngoài doanh nghiệp.

Trách nhiệm cơ bản bao gồm trả lương và thực hiện các quyền lợi đúng quy định, bảo đảm môi trường làm việc an toàn, không phân biệt đối xử, tôn trọng quyền của người lao động và không sử dụng lao động cưỡng bức hoặc lao động trẻ em trái quy định. Các nguyên tắc của UN Global Compact cũng đặt quyền lao động vào nhóm trách nhiệm nền tảng của doanh nghiệp.

Ở mức sâu hơn, doanh nhân cần xem người lao động là chủ thể cùng tạo ra giá trị. Điều đó có nghĩa là đầu tư vào đào tạo, tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp, xây dựng cơ chế đối thoại và thiết kế hệ thống đánh giá có tính công bằng.

Trách nhiệm này cũng không nhất thiết dừng ở nhân sự trực tiếp. Trong chuỗi cung ứng dài, doanh nghiệp có thể hưởng lợi từ hàng hóa được tạo ra trong điều kiện lao động không phù hợp mà bản thân không trực tiếp tổ chức. Vì vậy, cách tiếp cận kinh doanh có trách nhiệm ngày càng chú trọng việc nhận diện, phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro lao động trong cả hoạt động và chuỗi cung ứng. ILO coi các tiêu chuẩn lao động và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng là những nội dung quan trọng của responsible business conduct.

Tôn trọng thiên nhiên và giảm tác động môi trường

Mỗi hoạt động kinh doanh đều sử dụng một lượng tài nguyên nhất định và có thể tạo ra chất thải, phát thải hoặc những ảnh hưởng khác đến môi trường. Trách nhiệm của doanh nhân là nhận diện những tác động này và không mặc nhiên chuyển chi phí môi trường cho cộng đồng.

Ở mức tối thiểu, doanh nghiệp phải thực hiện các nghĩa vụ môi trường áp dụng cho hoạt động của mình. Nhưng tư duy phát triển bền vững yêu cầu tiến thêm một bước: chủ động giảm sử dụng tài nguyên, tiết kiệm năng lượng, hạn chế chất thải, kiểm soát ô nhiễm và ưu tiên công nghệ hoặc phương thức sản xuất ít gây tác động hơn khi khả thi.

UN Global Compact thể hiện cách tiếp cận này qua ba nguyên tắc về môi trường: áp dụng cách tiếp cận phòng ngừa đối với các thách thức môi trường, tăng cường trách nhiệm môi trường và thúc đẩy công nghệ thân thiện với môi trường.

Điều cần tránh là đồng nhất trách nhiệm môi trường với một chiến dịch trồng cây hoặc tài trợ mang tính biểu tượng. Nếu hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp tiếp tục gây tác động lớn mà không có biện pháp kiểm soát, hoạt động bên ngoài không thể thay thế trách nhiệm đối với tác động trực tiếp.

Vì thế, câu hỏi đúng không chỉ là doanh nghiệp đã “đóng góp cho môi trường” bao nhiêu, mà còn là doanh nghiệp đã giảm được bao nhiêu tác động tiêu cực do chính hoạt động của mình tạo ra.

Có trách nhiệm với khách hàng, đối tác và cộng đồng

Trách nhiệm với xã hội còn thể hiện qua cách doanh nhân ứng xử với những người sử dụng sản phẩm và những cộng đồng chịu ảnh hưởng từ hoạt động kinh doanh.

Đối với khách hàng, trách nhiệm cốt lõi là cung cấp sản phẩm, dịch vụ đúng cam kết, bảo đảm an toàn trong phạm vi có thể kiểm soát, minh bạch thông tin và có cơ chế xử lý khi sản phẩm hoặc dịch vụ gây thiệt hại. Một chương trình tài trợ lớn cho cộng đồng không thể bù đắp cho việc doanh nghiệp cố tình bán sản phẩm không đạt chất lượng hoặc che giấu rủi ro với người tiêu dùng.

Đối với đối tác và nhà cung cấp, trách nhiệm thể hiện ở việc thực hiện cam kết, cạnh tranh lành mạnh, tôn trọng quyền lợi hợp pháp và không lợi dụng ưu thế thương mại để đẩy những rủi ro bất hợp lý sang bên yếu hơn.

Đối với cộng đồng địa phương, trách nhiệm cần gắn với mức độ tác động thực tế của doanh nghiệp. Một nhà máy sử dụng nhiều tài nguyên, tạo tiếng ồn, giao thông hoặc chất thải sẽ có phạm vi trách nhiệm khác với một doanh nghiệp dịch vụ nhỏ. Do đó, trách nhiệm xã hội không có một công thức chi tiêu cố định áp dụng cho mọi doanh nhân.

Thiện nguyện, học bổng, hỗ trợ y tế hoặc đóng góp khi thiên tai đều có giá trị, nhưng thuộc phần đóng góp xã hội chủ động. Chúng không thay thế trách nhiệm nền tảng là không tạo ra hoặc phải xử lý những tác động bất lợi từ hoạt động kinh doanh. UN Global Compact cũng phân biệt giữa việc kinh doanh có trách nhiệm theo các nguyên tắc nền tảng và những hành động chiến lược rộng hơn nhằm thúc đẩy các mục tiêu xã hội như SDGs.

Biến trách nhiệm xã hội thành một phần của quản trị doanh nghiệp

Trách nhiệm xã hội chỉ tạo ra giá trị bền vững khi được chuyển từ cam kết của cá nhân doanh nhân thành hệ thống quản trị có thể thực hiện, đo lường và kiểm soát.

Bước đầu tiên là xác định các bên chịu tác động chính: người lao động, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng, môi trường, Nhà nước và nhà đầu tư. Sau đó doanh nghiệp cần nhận diện những tác động quan trọng nhất thay vì triển khai hàng loạt chương trình rời rạc.

Một cách thực hành có thể đi theo chu trình:

1.    Nhận diện tác động của hoạt động kinh doanh đối với con người, xã hội và môi trường

2.    Ưu tiên rủi ro theo mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra

3.    Xác lập chính sách và trách nhiệm quản lý cho từng vấn đề quan trọng

4.    Đặt chỉ tiêu có thể theo dõi thay cho các cam kết chung chung

5.    Theo dõi kết quả và xử lý sai lệch khi thực tế không đạt mục tiêu

6.    Công khai thông tin phù hợp để các bên liên quan có thể đánh giá

Cơ chế này giúp phân biệt trách nhiệm xã hội thực chất với hoạt động mang tính hình ảnh. Một doanh nghiệp có thể chi nhiều tiền cho cộng đồng nhưng vẫn quản trị trách nhiệm xã hội yếu nếu không kiểm soát được các vấn đề phát sinh ngay trong hoạt động cốt lõi.

Ngược lại, doanh nghiệp chưa có ngân sách lớn cho các chương trình xã hội vẫn có thể thực hành trách nhiệm rất tốt khi bảo đảm việc làm tử tế, sản phẩm đáng tin cậy, kinh doanh liêm chính, sử dụng tài nguyên có trách nhiệm và xử lý nghiêm túc những tác động mình gây ra.

VCCI cũng đặt kinh doanh có trách nhiệm trong mối liên hệ với uy tín, giảm rủi ro pháp lý và nâng cao năng lực cạnh tranh trong quá trình hội nhập. Vì vậy, trách nhiệm xã hội không nên được xem đơn thuần là một khoản chi phí sau khi có lợi nhuận mà là một nguyên tắc định hướng cách doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận và phát triển dài hạn.

Trách nhiệm xã hội của doanh nhân có thể được nhìn nhận qua một nguyên tắc trung tâm: doanh nhân phải chịu trách nhiệm đối với cách doanh nghiệp tạo ra giá trị và những tác động mà quá trình đó gây ra cho các bên liên quan. Từ nguyên tắc này hình thành các trách nhiệm cụ thể về tuân thủ pháp luật, liêm chính, người lao động, khách hàng, đối tác, môi trường và cộng đồng.

Do đó, làm từ thiện chỉ là một phần có thể có của trách nhiệm xã hội, không phải toàn bộ trách nhiệm xã hội. Nền tảng quan trọng hơn là xây dựng một doanh nghiệp tạo ra giá trị kinh tế chính đáng, hạn chế tác động tiêu cực, tôn trọng quyền lợi của các bên liên quan và gắn tăng trưởng với phát triển bền vững. Khi trách nhiệm được tích hợp vào quản trị và hoạt động cốt lõi, lợi ích của doanh nghiệp và lợi ích xã hội có khả năng hỗ trợ nhau thay vì trở thành hai mục tiêu đối lập.


Hỏi đáp về trách nhiệm xã hội của doanh nhân

Doanh nhân có bắt buộc phải làm từ thiện mới được xem là có trách nhiệm với xã hội không?

Không. Thiện nguyện là một hình thức đóng góp cho cộng đồng, nhưng trách nhiệm xã hội rộng hơn nhiều. Một doanh nhân trước hết cần kinh doanh hợp pháp, bảo đảm quyền lợi người lao động, cung cấp sản phẩm có trách nhiệm, kinh doanh liêm chính và kiểm soát tác động môi trường.

Trách nhiệm xã hội và nghĩa vụ pháp lý có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Nghĩa vụ pháp lý là phần bắt buộc phải thực hiện theo pháp luật. Trách nhiệm xã hội bao gồm nền tảng này nhưng có thể mở rộng đến những quyết định tự nguyện nhằm phòng ngừa tác động bất lợi và tạo thêm giá trị cho các bên liên quan.

Doanh nghiệp nhỏ có cần thực hiện trách nhiệm xã hội không?

Có. Quy mô thực hiện có thể khác nhau, nhưng nguyên tắc trách nhiệm vẫn áp dụng. Doanh nghiệp nhỏ có thể bắt đầu từ những vấn đề sát nhất với hoạt động của mình như tuân thủ pháp luật, đối xử công bằng với người lao động, bảo đảm chất lượng sản phẩm, tiết kiệm tài nguyên và giữ cam kết với khách hàng, đối tác.

Làm thế nào biết hoạt động trách nhiệm xã hội có thực chất?

Cần xem trách nhiệm xã hội có gắn với tác động cốt lõi của doanh nghiệp hay không, có mục tiêu và người chịu trách nhiệm rõ ràng hay không, có kết quả theo dõi được hay không và doanh nghiệp có sẵn sàng xử lý những tác động tiêu cực do mình tạo ra hay không. Những yếu tố này có ý nghĩa hơn số lượng chiến dịch truyền thông hoặc hoạt động tài trợ.

09/08/2026 07:14:30
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN